Họ từ invoke
The Word Family of "invoke"
Gốc từ invoke có hai dạng chính: động từ invoke và danh từ invocation. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa viện dẫn, kêu gọi trong văn phong pháp lý, học thuật và tôn giáo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | invoke /ɪnˈvəʊk/ | viện dẫn, kêu gọi; áp dụng (luật, quyền); triệu hồi | |
| Danh từ | invocation /ˌɪnvəˈkeɪʃn/ | sự viện dẫn; lời cầu nguyện, lời kêu gọi (thần linh) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
viện dẫn, kêu gọi; áp dụng (luật, quyền); triệu hồi
Dùng trong nhiều ngữ cảnh: (1) viện dẫn luật pháp hoặc quyền hạn để biện hộ; (2) kêu gọi sự trợ giúp từ thần linh hoặc quyền lực cao hơn; (3) trong kỹ thuật, chỉ hành động gọi/kích hoạt một hàm hay tiến trình.
The lawyer invoked the right to remain silent on behalf of his client.
Luật sư đã viện dẫn quyền im lặng thay mặt cho thân chủ của mình.
sự viện dẫn; lời cầu nguyện, lời kêu gọi (thần linh)
Chỉ hành động hoặc lời nói viện dẫn quyền hạn, luật lệ hoặc sự trợ giúp thần thánh. Trong văn học và nghi lễ, invocation thường là lời cầu khẩn mở đầu.
The invocation of emergency powers requires parliamentary approval.
Việc viện dẫn quyền lực khẩn cấp cần có sự phê duyệt của quốc hội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của invoke trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Invoke là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau, không thêm giới từ to.
Chủ ngữ the invocation là số ít, cần động từ is, không phải are.
Invoke cần tân ngữ trực tiếp (gods) trước giới từ for help.
