GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ invoke

The Word Family of "invoke"

Động từDanh từ

Gốc từ invoke có hai dạng chính: động từ *invoke* và danh từ *invocation*. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa viện dẫn, kêu gọi trong văn phong pháp lý, học thuật và tôn giáo.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
invoke
/ɪnˈvəʊk/
viện dẫn, kêu gọi; áp dụng (luật, quyền); triệu hồi
Danh từ
invocation
/ˌɪnvəˈkeɪʃn/
sự viện dẫn; lời cầu nguyện, lời kêu gọi (thần linh)
2

Sơ đồ họ từ

invoke
Động từinvokegốc
Danh từinvocation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinvoke/ɪnˈvəʊk/

viện dẫn, kêu gọi; áp dụng (luật, quyền); triệu hồi

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: (1) viện dẫn luật pháp hoặc quyền hạn để biện hộ; (2) kêu gọi sự trợ giúp từ thần linh hoặc quyền lực cao hơn; (3) trong kỹ thuật, chỉ hành động gọi/kích hoạt một hàm hay tiến trình.

The lawyer invoked the right to remain silent on behalf of his client.

Luật sư đã viện dẫn quyền im lặng thay mặt cho thân chủ của mình.

Danh từinvocation/ˌɪnvəˈkeɪʃn/

sự viện dẫn; lời cầu nguyện, lời kêu gọi (thần linh)

Chỉ hành động hoặc lời nói viện dẫn quyền hạn, luật lệ hoặc sự trợ giúp thần thánh. Trong văn học và nghi lễ, *invocation* thường là lời cầu khẩn mở đầu.

The invocation of emergency powers requires parliamentary approval.

Việc viện dẫn quyền lực khẩn cấp cần có sự phê duyệt của quốc hội.

4

Cụm từ thường gặp

invoke a law / rule / right
viện dẫn luật / quy tắc / quyền
invoke emergency powers
viện dẫn quyền lực khẩn cấp
invoke the name of sb
kêu gọi / nhắc đến tên ai
invocation of authority
sự viện dẫn thẩm quyền
invoke a clause
viện dẫn một điều khoản
invoke fear / sympathy
gợi lên nỗi sợ / sự đồng cảm
5

Lỗi thường gặp

He invoked to his right to appeal.He invoked his right to appeal.

*Invoke* là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau — không thêm giới từ *to*.

The invocation of the law are necessary.The invocation of the law is necessary.

Chủ ngữ *the invocation* là số ít, cần động từ *is*, không phải *are*.

She invoked for help from the gods.She invoked the gods for help.

*Invoke* cần tân ngữ trực tiếp (gods) trước giới từ *for help*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS