Họ từ invite
The Word Family of "invite"
Từ gốc invite có bốn dạng: động từ invite, danh từ invitation, tính từ inviting và trạng từ invitingly, diễn đạt ý nghĩa mời mọc và sức hấp dẫn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | invite /ɪnˈvaɪt/ | mời, mời dự | |
| Danh từ | invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ | lời mời, thiệp mời | |
| Tính từ | inviting /ɪnˈvaɪtɪŋ/ | hấp dẫn, quyến rũ, gợi cảm giác muốn tới/thử | |
| Trạng từ | invitingly /ɪnˈvaɪtɪŋli/ | một cách hấp dẫn, quyến rũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mời, mời dự
Cấu trúc: invite sb to sth (mời ai tới sự kiện) hoặc invite sb to do sth (mời ai làm gì). Không dùng invite sb for doing.
They invited us to their wedding in May.
Họ mời chúng tôi đến đám cưới của họ vào tháng Năm.
lời mời, thiệp mời
Đếm được: send an invitation, accept/decline an invitation. Trong văn nói thân mật, invite cũng dùng như danh từ không chính thức: Did you get an invite?
She received an invitation to the graduation ceremony.
Cô ấy nhận được lời mời tham dự lễ tốt nghiệp.
hấp dẫn, quyến rũ, gợi cảm giác muốn tới/thử
Mô tả nơi chốn, mùi vị hay đề nghị trông/nghe có vẻ hấp dẫn. Không có nghĩa tiêu cực; khác với inviting trouble (chuốc rắc rối), dùng theo nghĩa khác.
The warm fireplace looked very inviting on a cold evening.
Lò sưởi ấm áp trông rất hấp dẫn vào một buổi tối lạnh.
một cách hấp dẫn, quyến rũ
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách thức gợi lên sự hấp dẫn.
The desserts were displayed invitingly in the shop window.
Các món tráng miệng được trưng bày một cách hấp dẫn trong tủ kính cửa hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của invite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là invite sb to do sth, dùng to, không dùng for.
Nói receive an invitation, không thêm letter (đã hàm ý); got hơi thông tục.
Sau smell (liên từ) cần tính từ, dùng inviting, không dùng động từ invite.
