GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ invite

The Word Family of "invite"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc invite có bốn dạng: động từ *invite*, danh từ *invitation*, tính từ *inviting* và trạng từ *invitingly* — diễn đạt ý nghĩa mời mọc và sức hấp dẫn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
invite
/ɪnˈvaɪt/
mời, mời dự
Danh từ
invitation
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
lời mời, thiệp mời
Tính từ
inviting
/ɪnˈvaɪtɪŋ/
hấp dẫn, quyến rũ, gợi cảm giác muốn tới/thử
Trạng từ
invitingly
/ɪnˈvaɪtɪŋli/
một cách hấp dẫn, quyến rũ
2

Sơ đồ họ từ

invite
Động từinvitegốc
Danh từinvitation+ -ation
Tính từinviting+ -ing
Trạng từinvitingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinvite/ɪnˈvaɪt/

mời, mời dự

Cấu trúc: *invite sb to sth* (mời ai tới sự kiện) hoặc *invite sb to do sth* (mời ai làm gì). Không dùng *invite sb for doing*.

They invited us to their wedding in May.

Họ mời chúng tôi đến đám cưới của họ vào tháng Năm.

Danh từinvitation/ˌɪnvɪˈteɪʃn/

lời mời, thiệp mời

Đếm được: *send an invitation*, *accept/decline an invitation*. Trong văn nói thân mật, *invite* cũng dùng như danh từ không chính thức: *Did you get an invite?*

She received an invitation to the graduation ceremony.

Cô ấy nhận được lời mời tham dự lễ tốt nghiệp.

Tính từinviting/ɪnˈvaɪtɪŋ/

hấp dẫn, quyến rũ, gợi cảm giác muốn tới/thử

Mô tả nơi chốn, mùi vị hay đề nghị trông/nghe có vẻ hấp dẫn. Không có nghĩa tiêu cực; khác với *inviting trouble* (chuốc rắc rối) — dùng theo nghĩa khác.

The warm fireplace looked very inviting on a cold evening.

Lò sưởi ấm áp trông rất hấp dẫn vào một buổi tối lạnh.

Trạng từinvitingly/ɪnˈvaɪtɪŋli/

một cách hấp dẫn, quyến rũ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả cách thức gợi lên sự hấp dẫn.

The desserts were displayed invitingly in the shop window.

Các món tráng miệng được trưng bày một cách hấp dẫn trong tủ kính cửa hàng.

4

Cụm từ thường gặp

invite sb to a party
mời ai đến bữa tiệc
send an invitation
gửi lời mời / thiệp mời
accept an invitation
chấp nhận lời mời
decline an invitation
từ chối lời mời
an open invitation
lời mời rộng rãi (ai cũng được đến)
an inviting smell
mùi hương hấp dẫn
5

Lỗi thường gặp

She invited me for join the club.She invited me to join the club.

Cấu trúc đúng là *invite sb to do sth* — dùng *to*, không dùng *for*.

I got an invitation letter to attend the seminar.I received an invitation to attend the seminar.

Nói *receive an invitation*, không thêm *letter* (đã hàm ý); *got* hơi thông tục.

The food smells very invite.The food smells very inviting.

Sau *smell* (liên từ) cần tính từ — dùng *inviting*, không dùng động từ *invite*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS