GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ invigorate

The Word Family of "invigorate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ invigorate ở dạng động từ (invigorate), danh từ (invigoration) và tính từ (invigorating) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinvigoration
Động từinvigorate
Tính từinvigorating
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
invigorate
/ɪnˈvɪɡəreɪt/
làm cho tràn đầy sinh lực, tiếp thêm sức sống
Danh từ
invigoration
/ɪnˌvɪɡəˈreɪʃn/
sự tiếp thêm sinh lực
Tính từ
invigorating
/ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/
làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực
2

Sơ đồ họ từ

invigorate
Động từinvigorategốc
Danh từinvigoration+ -ion
Tính từinvigorating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinvigorate/ɪnˈvɪɡəreɪt/

làm cho tràn đầy sinh lực, tiếp thêm sức sống

dùng cho cả nghĩa đen (cơ thể) và nghĩa bóng (nền kinh tế, tinh thần); thường ở dạng bị động be invigorated by sth.

A cold shower invigorates the body in the morning.

Tắm nước lạnh vào buổi sáng giúp cơ thể tràn đầy sinh lực.

Danh từinvigoration/ɪnˌvɪɡəˈreɪʃn/

sự tiếp thêm sinh lực

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày hơn tính từ invigorating.

The spa promises total invigoration after just one session.

Spa hứa hẹn mang lại sự tiếp thêm sinh lực toàn diện chỉ sau một buổi.

Tính từinvigorating/ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/

làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực

mô tả trải nghiệm hoặc cảm giác khiến người ta cảm thấy khỏe khoắn; đứng trước danh từ hoặc sau to be, feel.

The mountain air was wonderfully invigorating.

Không khí trên núi thật sảng khoái tuyệt vời.

4

Cụm từ thường gặp

invigorate the economy
tiếp thêm sức sống cho nền kinh tế
an invigorating walk
một chuyến đi bộ sảng khoái
feel invigorated
cảm thấy tràn đầy sinh lực
invigorating fresh air
không khí trong lành sảng khoái
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của invigorate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The air was very invigorate.The air was very invigorating.

Sau to be để mô tả cảm giác → dùng tính từ invigorating, không dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise invigorating the body.Exercise invigorates the body.

Cần động từ chia theo chủ ngữ số ít → invigorates, không dùng dạng -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#invigorate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS