Họ từ invigorate
The Word Family of "invigorate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ invigorate ở dạng động từ (invigorate), danh từ (invigoration) và tính từ (invigorating) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | invigorate /ɪnˈvɪɡəreɪt/ | làm cho tràn đầy sinh lực, tiếp thêm sức sống | |
| Danh từ | invigoration /ɪnˌvɪɡəˈreɪʃn/ | sự tiếp thêm sinh lực | |
| Tính từ | invigorating /ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ/ | làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm cho tràn đầy sinh lực, tiếp thêm sức sống
dùng cho cả nghĩa đen (cơ thể) và nghĩa bóng (nền kinh tế, tinh thần); thường ở dạng bị động be invigorated by sth.
A cold shower invigorates the body in the morning.
Tắm nước lạnh vào buổi sáng giúp cơ thể tràn đầy sinh lực.
sự tiếp thêm sinh lực
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày hơn tính từ invigorating.
The spa promises total invigoration after just one session.
Spa hứa hẹn mang lại sự tiếp thêm sinh lực toàn diện chỉ sau một buổi.
làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực
mô tả trải nghiệm hoặc cảm giác khiến người ta cảm thấy khỏe khoắn; đứng trước danh từ hoặc sau to be, feel.
The mountain air was wonderfully invigorating.
Không khí trên núi thật sảng khoái tuyệt vời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của invigorate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả cảm giác → dùng tính từ invigorating, không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần động từ chia theo chủ ngữ số ít → invigorates, không dùng dạng -ing.

