GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ invidious

The Word Family of "invidious"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ invidious ở dạng tính từ (invidious), trạng từ (invidiously) và danh từ (invidiousness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinvidiousness
Động từ
Tính từinvidious
Trạng từinvidiously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
invidious
/ɪnˈvɪdiəs/
gây khó chịu, gây bất bình (do so sánh bất công hoặc thiên vị)
Trạng từ
invidiously
/ɪnˈvɪdiəsli/
một cách gây khó chịu, một cách bất công
Danh từ
invidiousness
/ɪnˈvɪdiəsnəs/
tính chất gây khó chịu, bất công
2

Sơ đồ họ từ

invidious
Tính từinvidiousgốc + -ous
Trạng từinvidiously+ -ly
Danh từinvidiousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từinvidious/ɪnˈvɪdiəs/

gây khó chịu, gây bất bình (do so sánh bất công hoặc thiên vị)

mô tả nhiệm vụ, sự so sánh khiến người khác cảm thấy bị đối xử bất công hoặc ganh tị; thường đi với 'task', 'comparison', 'position'.

Choosing a winner from such talented finalists is an invidious task.

Chọn ra người thắng cuộc từ những thí sinh tài năng như vậy là một nhiệm vụ khó xử.

Trạng từinvidiously/ɪnˈvɪdiəsli/

một cách gây khó chịu, một cách bất công

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc so sánh gây ra cảm giác bất công.

The report invidiously compared the two departments' performance.

Bản báo cáo so sánh hiệu suất của hai bộ phận một cách bất công gây khó chịu.

Danh từinvidiousness/ɪnˈvɪdiəsnəs/

tính chất gây khó chịu, bất công

danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất của một sự so sánh hoặc quyết định gây bất bình.

The invidiousness of the ranking system upset many students.

Tính bất công của hệ thống xếp hạng khiến nhiều học sinh khó chịu.

4

Cụm từ thường gặp

an invidious task
một nhiệm vụ khó xử
an invidious comparison
một sự so sánh gây bất bình
an invidious position
một vị trí khó xử
invidiously compare sth
so sánh điều gì một cách bất công
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của invidious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It was invidious of him to compare us that way.It was invidious of him to compare us that way.

Câu này đúng; lỗi phổ biến là nhầm invidious (gây bất bình) với invisible (vô hình) do phát âm gần giống — cần phân biệt rõ nghĩa.

She was in an invidiousness position.She was in an invidious position.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ invidious, không dùng danh từ invidiousness.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/1
Câu nào đúng?
CÒN 19 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#invidious#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS