Họ từ invidious
The Word Family of "invidious"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ invidious ở dạng tính từ (invidious), trạng từ (invidiously) và danh từ (invidiousness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | invidious /ɪnˈvɪdiəs/ | gây khó chịu, gây bất bình (do so sánh bất công hoặc thiên vị) | |
| Trạng từ | invidiously /ɪnˈvɪdiəsli/ | một cách gây khó chịu, một cách bất công | |
| Danh từ | invidiousness /ɪnˈvɪdiəsnəs/ | tính chất gây khó chịu, bất công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gây khó chịu, gây bất bình (do so sánh bất công hoặc thiên vị)
mô tả nhiệm vụ, sự so sánh khiến người khác cảm thấy bị đối xử bất công hoặc ganh tị; thường đi với 'task', 'comparison', 'position'.
Choosing a winner from such talented finalists is an invidious task.
Chọn ra người thắng cuộc từ những thí sinh tài năng như vậy là một nhiệm vụ khó xử.
một cách gây khó chịu, một cách bất công
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc so sánh gây ra cảm giác bất công.
The report invidiously compared the two departments' performance.
Bản báo cáo so sánh hiệu suất của hai bộ phận một cách bất công gây khó chịu.
tính chất gây khó chịu, bất công
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ tính chất của một sự so sánh hoặc quyết định gây bất bình.
The invidiousness of the ranking system upset many students.
Tính bất công của hệ thống xếp hạng khiến nhiều học sinh khó chịu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của invidious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu này đúng; lỗi phổ biến là nhầm invidious (gây bất bình) với invisible (vô hình) do phát âm gần giống — cần phân biệt rõ nghĩa.
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ invidious, không dùng danh từ invidiousness.

