Họ từ investigate
The Word Family of "investigate"
Gốc từ *investigate* có ba dạng thường gặp: động từ *investigate*, danh từ *investigation* và tính từ *investigative* — tất cả liên quan đến việc tìm hiểu sự thật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/ | điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu | |
| Danh từ | investigation /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/ | cuộc điều tra, sự nghiên cứu | |
| Tính từ | investigative /ɪnˈvestɪɡətɪv/ | mang tính điều tra, thuộc về điều tra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu
Dùng khi xem xét kỹ lưỡng để tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân. Có thể dùng như nội hoặc ngoại động từ: *investigate a crime / investigate into sth*.
Police are investigating the cause of the accident.
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
cuộc điều tra, sự nghiên cứu
Thường đi với *under investigation* (đang bị điều tra) hoặc *carry out / conduct an investigation*.
The company is under investigation for fraud.
Công ty đang bị điều tra vì tội gian lận.
mang tính điều tra, thuộc về điều tra
Mô tả phương pháp hoặc hoạt động nhằm khám phá sự thật. Phổ biến nhất trong cụm *investigative journalism* (báo chí điều tra).
She works in investigative journalism for a national newspaper.
Cô ấy làm báo chí điều tra cho một tờ báo quốc gia.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Investigate* là ngoại động từ — không thêm *about* trước tân ngữ.
Chính tả đúng là *investigation*, không phải *investigaton*.
Cụm từ chuẩn là *under investigation*, không phải *in investigation*.
