Họ từ invest
The Word Family of "invest"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ invest ở dạng động từ, danh từ (investment) và tính từ (invested) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | invest /ɪnˈvest/ | đầu tư | |
| Danh từ | investment /ɪnˈvestmənt/ | sự đầu tư, khoản đầu tư | |
| Tính từ | invested /ɪnˈvestɪd/ | đã đầu tư, tâm huyết với |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đầu tư
thường đi với giới từ "in" - invest in sth (đầu tư vào việc gì).
They invested heavily in renewable energy.
Họ đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.
sự đầu tư, khoản đầu tư
đếm được khi chỉ một khoản đầu tư cụ thể.
Real estate is a safe investment.
Bất động sản là một khoản đầu tư an toàn.
đã đầu tư, tâm huyết với
dạng phân từ dùng như tính từ; "be invested in" mang nghĩa bóng là quan tâm sâu sắc.
She is deeply invested in the project's success.
Cô ấy rất tâm huyết với sự thành công của dự án.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của invest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "to" cần động từ nguyên mẫu (invest), không dùng danh từ.
Sau "very" cần tính từ dạng phân từ (invested), không dùng động từ nguyên mẫu.
