Họ từ intrude
The Word Family of "intrude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ intrude ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | intrude /ɪnˈtruːd/ | xâm phạm, quấy rầy, xen vào | |
| Danh từ | intrusion /ɪnˈtruːʒn/ | sự xâm phạm, sự quấy rầy | |
| Tính từ | intrusive /ɪnˈtruːsɪv/ | mang tính xâm phạm, xen vào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xâm phạm, quấy rầy, xen vào
thường dùng intrude on/into sth, mang nghĩa tiêu cực về sự riêng tư.
I don't want to intrude on your privacy.
Tôi không muốn xâm phạm sự riêng tư của bạn.
sự xâm phạm, sự quấy rầy
chỉ hành động xen vào hoặc xâm phạm không gian, quyền riêng tư của người khác.
The visit felt like an intrusion.
Chuyến thăm đó giống như một sự xâm phạm.
mang tính xâm phạm, xen vào
mô tả câu hỏi, hành động hoặc công nghệ can thiệp quá mức vào đời sống riêng tư.
The journalist asked some intrusive questions.
Nhà báo đã đặt một số câu hỏi mang tính xâm phạm riêng tư.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của intrude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Intrude là nội động từ, cần giới từ on/into trước tân ngữ.
Sau very cần tính từ (intrusive), không dùng động từ.
Cần dạng bị động của động từ (intruded upon), không dùng danh từ.
