GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ introduce

The Word Family of "introduce"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc introduce có ba dạng phổ biến: động từ *introduce*, danh từ *introduction* và tính từ *introductory* — đặc biệt hữu ích khi giới thiệu bản thân hoặc chủ đề mới.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
introduce
/ˌɪntrəˈdjuːs/
giới thiệu; ra mắt; đưa vào
Danh từ
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
lời giới thiệu; phần mở đầu; sự ra mắt
Tính từ
introductory
/ˌɪntrəˈdʌktəri/
mang tính giới thiệu, nhập môn, khai mạc
2

Sơ đồ họ từ

introduce
Động từintroducegốc
Danh từintroduction+ -ion
Tính từintroductory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từintroduce/ˌɪntrəˈdjuːs/

giới thiệu; ra mắt; đưa vào

Dùng cấu trúc *introduce sb to sb* (giới thiệu ai với ai) hoặc *introduce sth* (ra mắt sản phẩm/ý tưởng mới). *Let me introduce myself* là mẫu câu quen thuộc.

Allow me to introduce our new colleague, Ms Linh.

Cho phép tôi giới thiệu đồng nghiệp mới của chúng ta, cô Linh.

Danh từintroduction/ˌɪntrəˈdʌkʃn/

lời giới thiệu; phần mở đầu; sự ra mắt

Đếm được: *write an introduction* (viết phần mở đầu), *make introductions* (giới thiệu mọi người). Cũng chỉ việc đưa thứ mới vào: *the introduction of new technology*.

The introduction of the book explains the author's main ideas.

Phần giới thiệu của quyển sách giải thích những ý tưởng chính của tác giả.

Tính từintroductory/ˌɪntrəˈdʌktəri/

mang tính giới thiệu, nhập môn, khai mạc

Thường đứng trước danh từ: *introductory course* (khóa học nhập môn), *introductory offer* (ưu đãi giới thiệu sản phẩm mới).

This is an introductory course for beginners with no prior experience.

Đây là khóa học nhập môn dành cho người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm trước đó.

4

Cụm từ thường gặp

introduce yourself
tự giới thiệu bản thân
introduce sb to sb
giới thiệu ai với ai
write an introduction
viết phần mở đầu/giới thiệu
an introductory course
khóa học nhập môn
an introductory offer
ưu đãi giới thiệu
the introduction of sth
sự ra mắt / đưa vào của cái gì
5

Lỗi thường gặp

Let me introduce you my friend.Let me introduce you to my friend.

Cấu trúc đúng là *introduce sb to sb* — cần giới từ *to* trước người được giới thiệu.

She gave a good introduce.She gave a good introduction.

Danh từ đúng là *introduction*, không phải động từ *introduce*.

Please make a self-introduce.Please introduce yourself.

Không tồn tại từ *self-introduce*; dùng cấu trúc *introduce yourself*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS