Họ từ introduce
The Word Family of "introduce"
Từ gốc introduce có ba dạng phổ biến: động từ *introduce*, danh từ *introduction* và tính từ *introductory* — đặc biệt hữu ích khi giới thiệu bản thân hoặc chủ đề mới.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ | giới thiệu; ra mắt; đưa vào | |
| Danh từ | introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃn/ | lời giới thiệu; phần mở đầu; sự ra mắt | |
| Tính từ | introductory /ˌɪntrəˈdʌktəri/ | mang tính giới thiệu, nhập môn, khai mạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giới thiệu; ra mắt; đưa vào
Dùng cấu trúc *introduce sb to sb* (giới thiệu ai với ai) hoặc *introduce sth* (ra mắt sản phẩm/ý tưởng mới). *Let me introduce myself* là mẫu câu quen thuộc.
Allow me to introduce our new colleague, Ms Linh.
Cho phép tôi giới thiệu đồng nghiệp mới của chúng ta, cô Linh.
lời giới thiệu; phần mở đầu; sự ra mắt
Đếm được: *write an introduction* (viết phần mở đầu), *make introductions* (giới thiệu mọi người). Cũng chỉ việc đưa thứ mới vào: *the introduction of new technology*.
The introduction of the book explains the author's main ideas.
Phần giới thiệu của quyển sách giải thích những ý tưởng chính của tác giả.
mang tính giới thiệu, nhập môn, khai mạc
Thường đứng trước danh từ: *introductory course* (khóa học nhập môn), *introductory offer* (ưu đãi giới thiệu sản phẩm mới).
This is an introductory course for beginners with no prior experience.
Đây là khóa học nhập môn dành cho người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm trước đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là *introduce sb to sb* — cần giới từ *to* trước người được giới thiệu.
Danh từ đúng là *introduction*, không phải động từ *introduce*.
Không tồn tại từ *self-introduce*; dùng cấu trúc *introduce yourself*.
