GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ intransigent

The Word Family of "intransigent"

Ba dạng của cùng một gốc: intransigence (danh từ), intransigent (tính từ) và intransigently (trạng từ) — cùng nói về sự cứng nhắc, không chịu thỏa hiệp hay nhượng bộ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từintransigence
Động từ–
Tính từintransigent
Trạng từintransigently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
intransigence
/ɪnˈtrænsɪdʒəns/
sự cứng nhắc, sự không khoan nhượng
Tính từ
intransigent
/ɪnˈtrænsɪdʒənt/
cứng nhắc, không khoan nhượng, không chịu thay đổi lập trường
Trạng từ
intransigently
/ɪnˈtrænsɪdʒəntli/
một cách cứng nhắc, không khoan nhượng
2

Sơ đồ họ từ

intransigent
Danh từintransigence+ -ence
Tính từintransigentgốc
Trạng từintransigently+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từintransigence/ɪnˈtrænsɪdʒəns/

sự cứng nhắc, sự không khoan nhượng

danh từ trừu tượng chỉ thái độ từ chối thỏa hiệp, thường dùng trong bối cảnh đàm phán, chính trị.

The talks collapsed because of both sides' intransigence.

Cuộc đàm phán đổ vỡ vì sự cứng nhắc, không khoan nhượng của cả hai bên.

Tính từintransigent/ɪnˈtrænsɪdʒənt/

cứng nhắc, không khoan nhượng, không chịu thay đổi lập trường

mô tả người hoặc thái độ kiên quyết từ chối thỏa hiệp dù có áp lực; thường đi với on (intransigent on sth).

The union remained intransigent on the issue of wages.

Công đoàn vẫn cứng nhắc, không khoan nhượng về vấn đề lương.

Trạng từintransigently/ɪnˈtrænsɪdʒəntli/

một cách cứng nhắc, không khoan nhượng

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành xử kiên quyết từ chối nhượng bộ.

He argued intransigently against any compromise.

Anh ta tranh luận một cách cứng nhắc, phản đối mọi sự thỏa hiệp.

4

Cụm từ thường gặp

intransigent on an issue
cứng nhắc về một vấn đề
sheer intransigence
sự cứng nhắc hoàn toàn
an intransigent attitude
một thái độ không khoan nhượng
remain intransigent
vẫn giữ thái độ cứng nhắc
argue intransigently
tranh luận một cách cứng nhắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của intransigent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They showed intransigent during talks.→✓ They showed intransigence during talks.

Sau showed cần danh từ (intransigence), không dùng tính từ (intransigent).

✗ He is intransigence about the deal.→✓ He is intransigent about the deal.

Sau to be để mô tả tính chất người → dùng tính từ intransigent, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#intransigent#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS