Họ từ interpret
The Word Family of "interpret"
Từ gốc *interpret* phát triển thành bốn dạng hữu ích: động từ *interpret*, danh từ *interpretation* và *interpreter*, tính từ *interpretive* — những từ thiết yếu trong ngữ cảnh ngôn ngữ, phân tích và nghiên cứu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | interpret /ɪnˈtɜːprɪt/ | giải thích, diễn giải; phiên dịch miệng | |
| Danh từ | interpretation /ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/ | sự diễn giải, cách hiểu, cách biểu diễn | |
| Danh từ | interpreter /ɪnˈtɜːprɪtə/ | thông dịch viên; người diễn giải | |
| Tính từ | interpretive /ɪnˈtɜːprɪtɪv/ | mang tính diễn giải, liên quan đến giải thích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải thích, diễn giải; phiên dịch miệng
Có hai nghĩa: (1) hiểu và giải thích ý nghĩa của điều gì (*interpret data, interpret a law*); (2) dịch miệng từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Cấu trúc: *interpret sth as sth* (hiểu cái gì là cái gì).
How do you interpret these results?
Bạn giải thích những kết quả này như thế nào?
sự diễn giải, cách hiểu, cách biểu diễn
Chỉ cách một người hiểu hoặc giải thích điều gì đó. Thường đi với tính từ như *subjective*, *literal*, *open to interpretation* (có thể hiểu theo nhiều cách).
There are different interpretations of this poem.
Có nhiều cách diễn giải khác nhau về bài thơ này.
thông dịch viên; người diễn giải
Khác với *translator* (biên dịch văn bản): *interpreter* chuyên dịch miệng trong thời gian thực. Cũng có nghĩa là người diễn giải luật, nghệ thuật, v.v.
The president spoke through an interpreter at the summit.
Tổng thống phát biểu qua thông dịch viên tại hội nghị thượng đỉnh.
mang tính diễn giải, liên quan đến giải thích
Mô tả điều liên quan đến việc diễn giải hoặc giải thích. *Interpretive centre* (trung tâm giải thích) là nơi cung cấp thông tin về di sản, thiên nhiên. Cũng viết *interpretative*.
The museum has a new interpretive exhibition about local history.
Bảo tàng có một triển lãm diễn giải mới về lịch sử địa phương.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Chỉ người → dùng danh từ *interpreter*, không dùng động từ *interpret*.
Giới từ đúng với *interpret … as …* là *as*, không phải *like*.
Lưu ý: thực tế luật pháp thường *open to interpretation*; câu không sai ngữ pháp nhưng thường không phản ánh thực tế.
