GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ interpret

The Word Family of "interpret"

Từ gốc interpret phát triển thành năm dạng hữu ích: động từ interpret, danh từ interpretation và interpreter, tính từ interpretive và trạng từ interpretively, những từ thiết yếu trong ngữ cảnh ngôn ngữ, phân tích và nghiên cứu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinterpretation
Động từinterpret
Tính từinterpretive
Trạng từinterpretively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
interpret
/ɪnˈtɜːprɪt/
giải thích, diễn giải; phiên dịch miệng
Danh từ
interpretation
/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/
sự diễn giải, cách hiểu, cách biểu diễn
Danh từ
interpreter
/ɪnˈtɜːprɪtə/
thông dịch viên; người diễn giải
Tính từ
interpretive
/ɪnˈtɜːprɪtɪv/
mang tính diễn giải, liên quan đến giải thích
Trạng từ
interpretively
/ɪnˈtɜːprətɪvli/
theo cách diễn giải, mang tính diễn giải chủ quan
2

Sơ đồ họ từ

interpret
Động từinterpretgốc
Danh từinterpretation+ -ion
Danh từinterpreter+ -er
Tính từinterpretive+ -ive
Trạng từinterpretively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinterpret/ɪnˈtɜːprɪt/

giải thích, diễn giải; phiên dịch miệng

Có hai nghĩa: (1) hiểu và giải thích ý nghĩa của điều gì (interpret data, interpret a law); (2) dịch miệng từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Cấu trúc: interpret sth as sth (hiểu cái gì là cái gì).

How do you interpret these results?

Bạn giải thích những kết quả này như thế nào?

Danh từinterpretation/ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/

sự diễn giải, cách hiểu, cách biểu diễn

Chỉ cách một người hiểu hoặc giải thích điều gì đó. Thường đi với tính từ như subjective, literal, open to interpretation (có thể hiểu theo nhiều cách).

There are different interpretations of this poem.

Có nhiều cách diễn giải khác nhau về bài thơ này.

Danh từinterpreter/ɪnˈtɜːprɪtə/

thông dịch viên; người diễn giải

Khác với translator (biên dịch văn bản): interpreter chuyên dịch miệng trong thời gian thực. Cũng có nghĩa là người diễn giải luật, nghệ thuật, v.v.

The president spoke through an interpreter at the summit.

Tổng thống phát biểu qua thông dịch viên tại hội nghị thượng đỉnh.

Tính từinterpretive/ɪnˈtɜːprɪtɪv/

mang tính diễn giải, liên quan đến giải thích

Mô tả điều liên quan đến việc diễn giải hoặc giải thích. Interpretive centre (trung tâm giải thích) là nơi cung cấp thông tin về di sản, thiên nhiên. Cũng viết interpretative.

The museum has a new interpretive exhibition about local history.

Bảo tàng có một triển lãm diễn giải mới về lịch sử địa phương.

Trạng từinterpretively/ɪnˈtɜːprətɪvli/

theo cách diễn giải, mang tính diễn giải chủ quan

Bổ nghĩa cho động từ như dance, read, approach để chỉ việc thực hiện theo lối diễn giải cá nhân thay vì tuân theo khuôn mẫu cố định. Thường gặp trong phê bình nghệ thuật, múa và phân tích văn học.

The dancer moved interpretively, translating the music into abstract gestures.

Vũ công di chuyển theo lối diễn giải, chuyển hóa âm nhạc thành những cử chỉ trừu tượng.

4

Cụm từ thường gặp

interpret data / results
diễn giải dữ liệu / kết quả
interpret sth as sth
hiểu cái gì là cái gì
open to interpretation
có thể hiểu theo nhiều cách
a literal / subjective interpretation
cách diễn giải theo nghĩa đen / chủ quan
simultaneous interpreter
thông dịch viên đồng thời
misinterpret sth
hiểu sai cái gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của interpret trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is a good interpret.→✓ She is a good interpreter.

Chỉ người → dùng danh từ interpreter, không dùng động từ interpret.

✗ He interpreted her smile like happiness.→✓ He interpreted her smile as happiness.

Giới từ đúng với interpret … as … là as, không phải like.

✗ There is only one interpretation of the law.→✓ There is only one interpretation of the law. / The law is open to interpretation.

Lưu ý: thực tế luật pháp thường open to interpretation; câu không sai ngữ pháp nhưng thường không phản ánh thực tế.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#interpret#Động từ#Danh từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS