Họ từ interest
The Word Family of "interest"
Từ gốc interest có bốn dạng: danh từ interest, động từ interest, tính từ interesting / interested và trạng từ interestingly, rất phổ biến ở mọi cấp độ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | interest /ˈɪntrəst/ | sự quan tâm; mối quan tâm; lãi suất | |
| Động từ | interest /ˈɪntrəst/ | làm hứng thú, thu hút sự chú ý | |
| Tính từ | interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị, hấp dẫn (nói về sự vật, sự việc) | |
| Trạng từ | interestingly /ˈɪntrəstɪŋli/ | thú vị là, thú vị thay; một cách thú vị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự quan tâm; mối quan tâm; lãi suất
Không đếm được khi chỉ trạng thái quan tâm (show interest); đếm được khi chỉ sở thích cụ thể (a hobby or interest). Cũng có nghĩa tài chính: interest rate (lãi suất).
She has a great interest in classical music.
Cô ấy có niềm đam mê lớn với âm nhạc cổ điển.
làm hứng thú, thu hút sự chú ý
Chủ thể là vật/việc gây ra sự hứng thú, tân ngữ là người. Không dùng thể tiếp diễn vì đây là stative verb: This topic interests me (không dùng is interesting me).
Does science interest you?
Khoa học có làm bạn hứng thú không?
thú vị, hấp dẫn (nói về sự vật, sự việc)
Mô tả thứ gây ra cảm giác hứng thú. Phân biệt với interested (mô tả người đang cảm thấy hứng thú): an interesting book (quyển sách thú vị) vs I am interested in books (tôi hứng thú với sách).
That is a really interesting documentary.
Đó là một bộ phim tài liệu thực sự thú vị.
thú vị là, thú vị thay; một cách thú vị
Thường đứng đầu câu như bình luận của người nói (Interestingly, …), hoặc bổ nghĩa cho động từ.
Interestingly, the two scientists reached the same conclusion independently.
Thú vị thay, hai nhà khoa học đã đi đến cùng một kết luận một cách độc lập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của interest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ, dùng interesting, không dùng danh từ interest.
Interested mô tả cảm xúc của người; interesting mô tả tính chất của sự vật.
Cấu trúc chuẩn là be interested in + V-ing, không dùng interest + to V.
