GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ interest

The Word Family of "interest"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Từ gốc interest có bốn dạng: danh từ *interest*, động từ *interest*, tính từ *interesting* / *interested* và trạng từ *interestingly* — rất phổ biến ở mọi cấp độ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
interest
/ˈɪntrəst/
sự quan tâm; mối quan tâm; lãi suất
Động từ
interest
/ˈɪntrəst/
làm hứng thú, thu hút sự chú ý
Tính từ
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/
thú vị, hấp dẫn (nói về sự vật, sự việc)
Trạng từ
interestingly
/ˈɪntrəstɪŋli/
thú vị là, thú vị thay; một cách thú vị
2

Sơ đồ họ từ

interest
Danh từinterestgốc
Động từinterestgốc
Tính từinteresting+ -ing
Trạng từinterestingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từinterest/ˈɪntrəst/

sự quan tâm; mối quan tâm; lãi suất

Không đếm được khi chỉ trạng thái quan tâm (*show interest*); đếm được khi chỉ sở thích cụ thể (*a hobby or interest*). Cũng có nghĩa tài chính: *interest rate* (lãi suất).

She has a great interest in classical music.

Cô ấy có niềm đam mê lớn với âm nhạc cổ điển.

Động từinterest/ˈɪntrəst/

làm hứng thú, thu hút sự chú ý

Chủ thể là vật/việc gây ra sự hứng thú, tân ngữ là người. Không dùng thể tiếp diễn vì đây là stative verb: *This topic interests me* (không dùng *is interesting me*).

Does science interest you?

Khoa học có làm bạn hứng thú không?

Tính từinteresting/ˈɪntrəstɪŋ/

thú vị, hấp dẫn (nói về sự vật, sự việc)

Mô tả thứ gây ra cảm giác hứng thú. Phân biệt với *interested* (mô tả người đang cảm thấy hứng thú): *an interesting book* (quyển sách thú vị) vs *I am interested in books* (tôi hứng thú với sách).

That is a really interesting documentary.

Đó là một bộ phim tài liệu thực sự thú vị.

Trạng từinterestingly/ˈɪntrəstɪŋli/

thú vị là, thú vị thay; một cách thú vị

Thường đứng đầu câu như bình luận của người nói (*Interestingly, …*), hoặc bổ nghĩa cho động từ.

Interestingly, the two scientists reached the same conclusion independently.

Thú vị thay, hai nhà khoa học đã đi đến cùng một kết luận một cách độc lập.

4

Cụm từ thường gặp

show interest in
thể hiện sự quan tâm đến
be interested in
hứng thú với, quan tâm đến
take an interest in
dành sự quan tâm cho
an interesting topic
một chủ đề thú vị
interest rate
lãi suất
a conflict of interest
xung đột lợi ích
5

Lỗi thường gặp

The movie was very interest.The movie was very interesting.

Sau *to be* cần tính từ — dùng *interesting*, không dùng danh từ *interest*.

I am very interesting in football.I am very interested in football.

*Interested* mô tả cảm xúc của người; *interesting* mô tả tính chất của sự vật.

She interests to learn new languages.She is interested in learning new languages.

Cấu trúc chuẩn là *be interested in + V-ing*, không dùng *interest + to V*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS