GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ intend

The Word Family of "intend"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *intend* có đủ bốn dạng: động từ *intend*, danh từ *intention*, tính từ *intentional* và trạng từ *intentionally* — tất cả diễn đạt ý định và mục đích.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
intend
/ɪnˈtend/
có ý định, dự định
Danh từ
intention
/ɪnˈtenʃn/
ý định, mục đích
Tính từ
intentional
/ɪnˈtenʃənl/
có chủ ý, cố tình
Trạng từ
intentionally
/ɪnˈtenʃənəli/
một cách có chủ ý, cố tình
2

Sơ đồ họ từ

intend
Động từintendgốc
Danh từintention+ -tion
Tính từintentional+ -al
Trạng từintentionally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từintend/ɪnˈtend/

có ý định, dự định

Dùng cấu trúc *intend to do sth* hoặc *intend sth for sb/sth*. Khác với *mean to* (ở ngữ cảnh thông thường hơn).

I intend to finish the report by Friday.

Tôi dự định hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.

Danh từintention/ɪnˈtenʃn/

ý định, mục đích

Thường dùng với *have no intention of doing sth* (không có ý định làm gì) hoặc *with the intention of* (với mục đích). Đếm được: *good intentions*.

He had no intention of apologising.

Anh ấy không có ý định xin lỗi.

Tính từintentional/ɪnˈtenʃənl/

có chủ ý, cố tình

Mô tả hành động được thực hiện có mục đích, không phải vô tình. Trái nghĩa: *unintentional*.

The mistake was not intentional — she simply forgot.

Lỗi đó không phải cố tình — cô ấy chỉ đơn giản là quên.

Trạng từintentionally/ɪnˈtenʃənəli/

một cách có chủ ý, cố tình

Bổ nghĩa cho động từ, khẳng định rằng hành động được thực hiện có mục đích rõ ràng.

He intentionally left out that information.

Anh ấy cố tình bỏ sót thông tin đó.

4

Cụm từ thường gặp

intend to do sth
có ý định làm điều gì
have no intention of (doing) sth
không có ý định làm điều gì
good intentions
những ý định tốt đẹp
with the intention of
với mục đích
intentional act / damage
hành động / thiệt hại cố tình
clearly intentional
rõ ràng là cố ý
5

Lỗi thường gặp

I intend doing it tomorrow.I intend to do it tomorrow.

*Intend* thường theo sau là *to + infinitive*, không dùng *V-ing* (trừ cấu trúc *intend sb's doing sth*).

She had no intention to apologise.She had no intention of apologising.

Cấu trúc chuẩn: *have no intention of + V-ing*, không dùng *to + infinitive*.

It was not intentioned.It was not intentional.

*Intentioned* không phải từ chuẩn; dùng tính từ *intentional*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS