Họ từ intend
The Word Family of "intend"
Gốc từ *intend* có đủ bốn dạng: động từ *intend*, danh từ *intention*, tính từ *intentional* và trạng từ *intentionally* — tất cả diễn đạt ý định và mục đích.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | intend /ɪnˈtend/ | có ý định, dự định | |
| Danh từ | intention /ɪnˈtenʃn/ | ý định, mục đích | |
| Tính từ | intentional /ɪnˈtenʃənl/ | có chủ ý, cố tình | |
| Trạng từ | intentionally /ɪnˈtenʃənəli/ | một cách có chủ ý, cố tình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có ý định, dự định
Dùng cấu trúc *intend to do sth* hoặc *intend sth for sb/sth*. Khác với *mean to* (ở ngữ cảnh thông thường hơn).
I intend to finish the report by Friday.
Tôi dự định hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
ý định, mục đích
Thường dùng với *have no intention of doing sth* (không có ý định làm gì) hoặc *with the intention of* (với mục đích). Đếm được: *good intentions*.
He had no intention of apologising.
Anh ấy không có ý định xin lỗi.
có chủ ý, cố tình
Mô tả hành động được thực hiện có mục đích, không phải vô tình. Trái nghĩa: *unintentional*.
The mistake was not intentional — she simply forgot.
Lỗi đó không phải cố tình — cô ấy chỉ đơn giản là quên.
một cách có chủ ý, cố tình
Bổ nghĩa cho động từ, khẳng định rằng hành động được thực hiện có mục đích rõ ràng.
He intentionally left out that information.
Anh ấy cố tình bỏ sót thông tin đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Intend* thường theo sau là *to + infinitive*, không dùng *V-ing* (trừ cấu trúc *intend sb's doing sth*).
Cấu trúc chuẩn: *have no intention of + V-ing*, không dùng *to + infinitive*.
*Intentioned* không phải từ chuẩn; dùng tính từ *intentional*.
