Họ từ integrate
The Word Family of "integrate"
Gốc từ integrate có ba dạng chính: động từ integrate, danh từ integration và tính từ integrated, tất cả liên quan đến việc kết hợp thành một tổng thể.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ | tích hợp, hợp nhất, kết hợp | |
| Danh từ | integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | sự tích hợp, quá trình hợp nhất | |
| Tính từ | integrated /ˈɪntɪɡreɪtɪd/ | được tích hợp, tổng hợp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tích hợp, hợp nhất, kết hợp
Dùng khi kết hợp các phần khác nhau thành một hệ thống thống nhất. Thường theo sau là into, integrate sth into sth.
The new software integrates seamlessly into the existing system.
Phần mềm mới tích hợp liền mạch vào hệ thống hiện có.
sự tích hợp, quá trình hợp nhất
Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp các yếu tố riêng lẻ. Phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ, xã hội học và kinh tế.
The integration of renewable energy into the grid is a priority.
Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện là ưu tiên hàng đầu.
được tích hợp, tổng hợp
Mô tả hệ thống hoặc phương pháp kết hợp nhiều thành phần hoạt động cùng nhau. Thường đứng trước danh từ: an integrated approach/system.
Schools use an integrated approach to teaching languages.
Các trường học sử dụng phương pháp tích hợp để dạy ngôn ngữ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của integrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Integrate đã có nghĩa kết hợp, không cần thêm together.
Dùng integration of khi chỉ quá trình kết hợp; between ít dùng hơn trong ngữ cảnh này.
Chính tả đúng là integrated, không phải intergrated.
