GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ instruct

The Word Family of "instruct"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ instruct ở dạng động từ, hai danh từ (instruction, instructor) và tính từ (instructive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinstruction
Động từinstruct
Tính từinstructive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
instruct
/ɪnˈstrʌkt/
hướng dẫn, chỉ dẫn, ra lệnh
Danh từ
instruction
/ɪnˈstrʌkʃn/
lời hướng dẫn, chỉ dẫn
Danh từ
instructor
/ɪnˈstrʌktə(r)/
người hướng dẫn, giảng viên
Tính từ
instructive
/ɪnˈstrʌktɪv/
mang tính chỉ dẫn, bổ ích
2

Sơ đồ họ từ

instruct
Động từinstructgốc
Danh từinstruction+ -ion
Danh từinstructor+ -or
Tính từinstructive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinstruct/ɪnˈstrʌkt/

hướng dẫn, chỉ dẫn, ra lệnh

diễn tả việc dạy ai đó cách làm gì, hoặc yêu cầu chính thức phải làm điều gì (instruct sb to do sth).

The manual instructs you to switch off the device first.

Hướng dẫn sử dụng yêu cầu bạn tắt thiết bị trước.

Danh từinstruction/ɪnˈstrʌkʃn/

lời hướng dẫn, chỉ dẫn

thường dùng ở số nhiều (instructions) khi chỉ tập hợp các bước hướng dẫn cụ thể.

Please read the instructions carefully.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Danh từinstructor/ɪnˈstrʌktə(r)/

người hướng dẫn, giảng viên

chỉ người có nhiệm vụ dạy một kỹ năng cụ thể, thường dùng cho lái xe, thể thao (a driving instructor).

Our yoga instructor is very patient.

Giáo viên hướng dẫn yoga của chúng tôi rất kiên nhẫn.

Tính từinstructive/ɪnˈstrʌktɪv/

mang tính chỉ dẫn, bổ ích

mô tả điều gì đó giúp người ta hiểu biết thêm hoặc học được bài học có ích.

The workshop was short but instructive.

Buổi hội thảo ngắn nhưng rất bổ ích.

4

Cụm từ thường gặp

instruct sb to do sth
chỉ thị/ra lệnh cho ai làm gì
follow the instructions
làm theo hướng dẫn
a driving instructor
một giáo viên dạy lái xe
an instructive experience
một trải nghiệm bổ ích
clear instructions
hướng dẫn rõ ràng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của instruct trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please read the instruct carefully.→✓ Please read the instructions carefully.

Sau động từ 'read' cần danh từ → dùng instructions, không dùng động từ instruct.

✗ He is our driving instruction.→✓ He is our driving instructor.

Chỉ người dạy → dùng instructor (danh từ chỉ người), không dùng instruction (danh từ chỉ nội dung hướng dẫn).

✗ The talk was very instruct.→✓ The talk was very instructive.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ instructive, không dùng động từ instruct.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#instruct#Động từ#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS