GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inspire

The Word Family of "inspire"

Một gốc từ, ba dạng: inspire (động từ), inspiration (danh từ) và inspiring (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinspiration
Động từinspire
Tính từinspiring
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
inspire
/ɪnˈspaɪə(r)/
truyền cảm hứng, khơi gợi
Danh từ
inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃn/
nguồn cảm hứng
Tính từ
inspiring
/ɪnˈspaɪərɪŋ/
truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
2

Sơ đồ họ từ

inspire
Động từinspiregốc
Danh từinspiration+ -ation
Tính từinspiring+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinspire/ɪnˈspaɪə(r)/

truyền cảm hứng, khơi gợi

thường đi với cấu trúc inspire sb to do sth (truyền cảm hứng cho ai làm gì).

Her courage inspired the whole team.

Lòng dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

Danh từinspiration/ˌɪnspəˈreɪʃn/

nguồn cảm hứng

chỉ nguồn gốc hoặc cảm giác thúc đẩy sự sáng tạo.

The mountains were a great source of inspiration for the artist.

Những ngọn núi là nguồn cảm hứng lớn cho người nghệ sĩ.

Tính từinspiring/ɪnˈspaɪərɪŋ/

truyền cảm hứng, đầy cảm hứng

mô tả sự việc/con người khơi gợi cảm hứng; inspired mô tả người đang cảm nhận cảm hứng đó.

It was an inspiring speech.

Đó là một bài phát biểu đầy cảm hứng.

4

Cụm từ thường gặp

inspire confidence
truyền cảm hứng tự tin
draw inspiration from sth
lấy cảm hứng từ điều gì
an inspiring leader
một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng
feel inspired
cảm thấy được truyền cảm hứng
inspire sb to do sth
truyền cảm hứng cho ai làm gì
a moment of inspiration
khoảnh khắc lóe lên cảm hứng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của inspire trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am very inspiring by this book.→✓ I am very inspired by this book.

Người cảm thấy được truyền cảm hứng dùng inspired, không dùng inspiring.

✗ She has a lot of inspire.→✓ She has a lot of inspiration.

Cần danh từ (inspiration), không dùng động từ (inspire).

✗ He inspiration his students every day.→✓ He inspires his students every day.

Cần động từ chia theo chủ ngữ (inspires), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#inspire#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS