Họ từ insouciant
The Word Family of "insouciant"
Insouciant là tính từ nghĩa là vô tư, hờ hững không lo lắng; insouciance là danh từ chỉ thái độ vô tư đó; insouciantly là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | insouciant /ɪnˈsuːsiənt/ | vô tư, thờ ơ hờ hững, không lo lắng | |
| Danh từ | insouciance /ɪnˈsuːsiəns/ | thái độ vô tư, sự hờ hững không lo âu | |
| Trạng từ | insouciantly /ɪnˈsuːsiəntli/ | một cách vô tư, hờ hững |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vô tư, thờ ơ hờ hững, không lo lắng
mô tả thái độ nhẹ nhàng, không quan tâm hoặc lo lắng về điều gì, đôi khi mang sắc thái vô trách nhiệm.
He gave an insouciant shrug when asked about the risks.
Anh ta nhún vai một cách vô tư khi được hỏi về những rủi ro.
thái độ vô tư, sự hờ hững không lo âu
danh từ không đếm được, chỉ phong thái điềm nhiên, không màng lo lắng trước khó khăn.
Her insouciance about the deadline worried her boss.
Thái độ vô tư của cô về hạn chót khiến sếp lo lắng.
một cách vô tư, hờ hững
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thoải mái, không tỏ ra lo lắng.
She strolled insouciantly through the storm without an umbrella.
Cô ấy dạo bước vô tư giữa cơn bão mà không cầm ô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của insouciant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'with' cần danh từ (insouciance), không dùng tính từ (insouciant).
Bổ nghĩa cho động từ (replied) cần trạng từ (insouciantly), không dùng tính từ.

