Họ từ insist
The Word Family of "insist"
Gốc từ *insist* có đủ bốn dạng: động từ *insist*, danh từ *insistence*, tính từ *insistent* và trạng từ *insistently* — tất cả liên quan đến sự kiên quyết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | insist /ɪnˈsɪst/ | khăng khăng, nhấn mạnh, đòi hỏi | |
| Danh từ | insistence /ɪnˈsɪstəns/ | sự khăng khăng, sự kiên quyết | |
| Tính từ | insistent /ɪnˈsɪstənt/ | kiên quyết, khăng khăng | |
| Trạng từ | insistently /ɪnˈsɪstəntli/ | một cách kiên quyết, không ngừng nhấn mạnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khăng khăng, nhấn mạnh, đòi hỏi
Dùng khi ai đó kiên quyết giữ ý kiến hoặc yêu cầu điều gì. Thường theo sau là *on + V-ing* hoặc *that + mệnh đề* (dùng should hoặc bare infinitive trong mệnh đề that).
She insisted on paying for dinner.
Cô ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa tối.
sự khăng khăng, sự kiên quyết
Thường dùng với *at sb's insistence* (theo yêu cầu kiên quyết của ai) hoặc *on sb's insistence*.
At her insistence, they arrived early.
Theo yêu cầu kiên quyết của cô ấy, họ đến sớm.
kiên quyết, khăng khăng
Mô tả người hoặc thái độ không chịu nhượng bộ. Có thể dùng trước danh từ hoặc sau *to be*.
He was insistent that the rules be followed.
Anh ấy kiên quyết rằng các quy tắc phải được tuân theo.
một cách kiên quyết, không ngừng nhấn mạnh
Bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt cách thức thực hiện hành động một cách quyết đoán và không chịu từ bỏ.
She insistently asked for a refund.
Cô ấy liên tục và kiên quyết yêu cầu hoàn tiền.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *insist* dùng *on + V-ing*, không dùng *to + infinitive*.
Trong mệnh đề *that* sau *insist*, dùng bare infinitive (subjunctive): *he go*, không phải *he goes*.
Chính tả đúng là *insistence*, không phải *insistance*.
