Họ từ inscrutable
The Word Family of "inscrutable"
Ba dạng của cùng một gốc: inscrutability (danh từ), inscrutable (tính từ) và inscrutably (trạng từ) — cùng diễn tả sự khó hiểu, khó dò, bí ẩn của biểu cảm hay tính cách.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | inscrutability /ɪnˌskruːtəˈbɪləti/ | tính khó hiểu, sự bí ẩn | |
| Tính từ | inscrutable /ɪnˈskruːtəbl/ | khó hiểu, khó dò, bí ẩn (biểu cảm, tính cách) | |
| Trạng từ | inscrutably /ɪnˈskruːtəbli/ | một cách khó hiểu, bí ẩn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tính khó hiểu, sự bí ẩn
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, mô tả đặc điểm khó dò xét của người hoặc sự việc.
The inscrutability of his expression made negotiations difficult.
Sự khó dò của biểu cảm anh ta khiến việc đàm phán trở nên khó khăn.
khó hiểu, khó dò, bí ẩn (biểu cảm, tính cách)
mô tả gương mặt, hành vi hoặc ý định không thể đoán biết hay giải thích rõ ràng.
Her inscrutable smile gave nothing away.
Nụ cười bí ẩn của cô ấy không để lộ điều gì.
một cách khó hiểu, bí ẩn
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách ai đó hành xử hoặc phản ứng theo cách khó đoán, khó dò.
He watched the negotiations inscrutably, revealing no opinion.
Anh ấy theo dõi cuộc đàm phán một cách bí ẩn, không để lộ ý kiến nào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inscrutable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ inscrutable trực tiếp, không cần cấu trúc full of.
Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ inscrutably, không dùng tính từ.
