GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inscrutable

The Word Family of "inscrutable"

Ba dạng của cùng một gốc: inscrutability (danh từ), inscrutable (tính từ) và inscrutably (trạng từ) — cùng diễn tả sự khó hiểu, khó dò, bí ẩn của biểu cảm hay tính cách.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinscrutability
Động từ–
Tính từinscrutable
Trạng từinscrutably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
inscrutability
/ɪnˌskruːtəˈbɪləti/
tính khó hiểu, sự bí ẩn
Tính từ
inscrutable
/ɪnˈskruːtəbl/
khó hiểu, khó dò, bí ẩn (biểu cảm, tính cách)
Trạng từ
inscrutably
/ɪnˈskruːtəbli/
một cách khó hiểu, bí ẩn
2

Sơ đồ họ từ

inscrutable
Danh từinscrutability+ -ity
Tính từinscrutablein- + gốc + -able
Trạng từinscrutably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từinscrutability/ɪnˌskruːtəˈbɪləti/

tính khó hiểu, sự bí ẩn

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, mô tả đặc điểm khó dò xét của người hoặc sự việc.

The inscrutability of his expression made negotiations difficult.

Sự khó dò của biểu cảm anh ta khiến việc đàm phán trở nên khó khăn.

Tính từinscrutable/ɪnˈskruːtəbl/

khó hiểu, khó dò, bí ẩn (biểu cảm, tính cách)

mô tả gương mặt, hành vi hoặc ý định không thể đoán biết hay giải thích rõ ràng.

Her inscrutable smile gave nothing away.

Nụ cười bí ẩn của cô ấy không để lộ điều gì.

Trạng từinscrutably/ɪnˈskruːtəbli/

một cách khó hiểu, bí ẩn

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách ai đó hành xử hoặc phản ứng theo cách khó đoán, khó dò.

He watched the negotiations inscrutably, revealing no opinion.

Anh ấy theo dõi cuộc đàm phán một cách bí ẩn, không để lộ ý kiến nào.

4

Cụm từ thường gặp

an inscrutable expression
một biểu cảm khó dò
remain inscrutable
vẫn giữ vẻ bí ẩn, khó đoán
the inscrutability of fate
sự khó hiểu của số phận
watch sb inscrutably
quan sát ai đó một cách khó dò
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của inscrutable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His face was full of inscrutable.→✓ His face was inscrutable.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ inscrutable trực tiếp, không cần cấu trúc full of.

✗ She smiled inscrutable.→✓ She smiled inscrutably.

Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ inscrutably, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#inscrutable#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS