Họ từ innovate
The Word Family of "innovate"
Từ gốc *innovate* mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ *innovate*, danh từ *innovation* và *innovator*, tính từ *innovative* — những từ không thể thiếu khi nói về công nghệ, kinh doanh và sáng tạo.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | innovate /ˈɪnəveɪt/ | đổi mới, sáng tạo cái mới | |
| Danh từ | innovation /ˌɪnəˈveɪʃn/ | sự đổi mới, cải tiến, sáng kiến mới | |
| Danh từ | innovator /ˈɪnəveɪtə/ | người đổi mới, người tiên phong sáng tạo | |
| Tính từ | innovative /ˈɪnəvətɪv/ | đổi mới, sáng tạo, tiên tiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đổi mới, sáng tạo cái mới
Dùng để chỉ việc đưa ra ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới. Thường dùng không có tân ngữ (*companies must innovate*) hoặc với *in* (*innovate in technology*).
To stay competitive, businesses must constantly innovate.
Để duy trì tính cạnh tranh, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới.
sự đổi mới, cải tiến, sáng kiến mới
Không đếm được khi nói chung (*innovation is key*); đếm được khi chỉ một cải tiến cụ thể (*a major innovation*). Thường đi với *technological*, *social*, *product*.
Technological innovation has transformed the way we communicate.
Sự đổi mới công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
người đổi mới, người tiên phong sáng tạo
Chỉ người hoặc tổ chức dẫn đầu trong việc tạo ra cái mới. Có hàm ý tích cực về tính sáng tạo và dũng cảm thử nghiệm.
Steve Jobs is remembered as a great innovator.
Steve Jobs được nhớ đến như một nhà đổi mới vĩ đại.
đổi mới, sáng tạo, tiên tiến
Mô tả người, tổ chức hoặc sản phẩm mang tính mới mẻ, tiên phong. Thường dùng trong mô tả doanh nghiệp, sản phẩm công nghệ và giải pháp sáng tạo.
The company is known for its innovative approach to design.
Công ty được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *very* cần tính từ *innovative*, không dùng động từ *innovate*.
Bổ nghĩa cho danh từ *people* → dùng tính từ *innovative*, không dùng danh từ *innovation*.
*Innovate* thường là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp); để nói về sản phẩm cụ thể dùng *develop/launch an innovative product*.
