GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ innovate

The Word Family of "innovate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *innovate* mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ *innovate*, danh từ *innovation* và *innovator*, tính từ *innovative* — những từ không thể thiếu khi nói về công nghệ, kinh doanh và sáng tạo.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
innovate
/ˈɪnəveɪt/
đổi mới, sáng tạo cái mới
Danh từ
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃn/
sự đổi mới, cải tiến, sáng kiến mới
Danh từ
innovator
/ˈɪnəveɪtə/
người đổi mới, người tiên phong sáng tạo
Tính từ
innovative
/ˈɪnəvətɪv/
đổi mới, sáng tạo, tiên tiến
2

Sơ đồ họ từ

innovate
Động từinnovategốc
Danh từinnovation+ -ion
Danh từinnovator+ -or
Tính từinnovative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinnovate/ˈɪnəveɪt/

đổi mới, sáng tạo cái mới

Dùng để chỉ việc đưa ra ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới. Thường dùng không có tân ngữ (*companies must innovate*) hoặc với *in* (*innovate in technology*).

To stay competitive, businesses must constantly innovate.

Để duy trì tính cạnh tranh, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới.

Danh từinnovation/ˌɪnəˈveɪʃn/

sự đổi mới, cải tiến, sáng kiến mới

Không đếm được khi nói chung (*innovation is key*); đếm được khi chỉ một cải tiến cụ thể (*a major innovation*). Thường đi với *technological*, *social*, *product*.

Technological innovation has transformed the way we communicate.

Sự đổi mới công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.

Danh từinnovator/ˈɪnəveɪtə/

người đổi mới, người tiên phong sáng tạo

Chỉ người hoặc tổ chức dẫn đầu trong việc tạo ra cái mới. Có hàm ý tích cực về tính sáng tạo và dũng cảm thử nghiệm.

Steve Jobs is remembered as a great innovator.

Steve Jobs được nhớ đến như một nhà đổi mới vĩ đại.

Tính từinnovative/ˈɪnəvətɪv/

đổi mới, sáng tạo, tiên tiến

Mô tả người, tổ chức hoặc sản phẩm mang tính mới mẻ, tiên phong. Thường dùng trong mô tả doanh nghiệp, sản phẩm công nghệ và giải pháp sáng tạo.

The company is known for its innovative approach to design.

Công ty được biết đến với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế.

4

Cụm từ thường gặp

technological / social innovation
đổi mới công nghệ / xã hội
an innovative solution / approach
một giải pháp / cách tiếp cận sáng tạo
drive / foster innovation
thúc đẩy / nuôi dưỡng sự đổi mới
a great innovator
một nhà đổi mới vĩ đại
innovate in sth
đổi mới trong lĩnh vực nào
culture of innovation
văn hóa đổi mới
5

Lỗi thường gặp

This is a very innovate idea.This is a very innovative idea.

Sau *very* cần tính từ *innovative*, không dùng động từ *innovate*.

We need more innovation people.We need more innovative people.

Bổ nghĩa cho danh từ *people* → dùng tính từ *innovative*, không dùng danh từ *innovation*.

They innovated a new product.They developed / launched an innovative product.

*Innovate* thường là nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp); để nói về sản phẩm cụ thể dùng *develop/launch an innovative product*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS