Họ từ initiate
The Word Family of "initiate"
Từ gốc *initiate* phát triển thành bốn dạng phong phú: động từ *initiate*, danh từ *initiation* và *initiative*, tính từ *initial* và trạng từ *initially* — những từ xuất hiện thường xuyên trong văn phong kinh doanh và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | initiate /ɪˈnɪʃieɪt/ | khởi động, bắt đầu, khai mạc | |
| Danh từ | initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ | sáng kiến, chủ động, đề xuất mới | |
| Tính từ | initial /ɪˈnɪʃl/ | ban đầu, đầu tiên | |
| Trạng từ | initially /ɪˈnɪʃəli/ | ban đầu, lúc đầu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khởi động, bắt đầu, khai mạc
Dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình hay hành động một cách chính thức. Cũng có nghĩa 'kết nạp ai vào một tổ chức hay bí mật'. Thường dùng trong văn trang trọng.
The government initiated a new public health campaign.
Chính phủ đã khởi động một chiến dịch sức khỏe cộng đồng mới.
sáng kiến, chủ động, đề xuất mới
Có hai nghĩa: (1) kế hoạch hay đề xuất hành động mới (*a new initiative*); (2) khả năng hành động tự chủ, không cần ai nhắc (*take the initiative*). Rất thông dụng trong ngữ cảnh kinh doanh.
She took the initiative to solve the problem before it got worse.
Cô ấy đã chủ động giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên tệ hơn.
ban đầu, đầu tiên
Mô tả điều xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình. Thường đứng trước danh từ: *initial response*, *initial stage*, *initial investment*.
The initial results of the study were very promising.
Các kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ.
ban đầu, lúc đầu
Bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề, chỉ rằng điều được nói xảy ra ở thời điểm đầu tiên, thường ngụ ý sau đó có sự thay đổi.
Initially, the plan seemed too expensive, but we found a way.
Ban đầu, kế hoạch có vẻ quá tốn kém, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Initial* là tính từ; động từ cần dùng là *initiate* chia theo thì phù hợp.
Sau *great* cần danh từ *initiative*, không dùng động từ *initiate*.
*Initial* là tính từ, không dùng làm danh từ theo nghĩa này; dùng *initiation* (danh từ quá trình).
