GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ initiate

The Word Family of "initiate"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc *initiate* phát triển thành bốn dạng phong phú: động từ *initiate*, danh từ *initiation* và *initiative*, tính từ *initial* và trạng từ *initially* — những từ xuất hiện thường xuyên trong văn phong kinh doanh và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
initiate
/ɪˈnɪʃieɪt/
khởi động, bắt đầu, khai mạc
Danh từ
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
sáng kiến, chủ động, đề xuất mới
Tính từ
initial
/ɪˈnɪʃl/
ban đầu, đầu tiên
Trạng từ
initially
/ɪˈnɪʃəli/
ban đầu, lúc đầu
2

Sơ đồ họ từ

initiate
Động từinitiategốc
Danh từinitiative+ -ive
Tính từinitialdạng tính từ Latin
Trạng từinitially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinitiate/ɪˈnɪʃieɪt/

khởi động, bắt đầu, khai mạc

Dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình hay hành động một cách chính thức. Cũng có nghĩa 'kết nạp ai vào một tổ chức hay bí mật'. Thường dùng trong văn trang trọng.

The government initiated a new public health campaign.

Chính phủ đã khởi động một chiến dịch sức khỏe cộng đồng mới.

Danh từinitiative/ɪˈnɪʃətɪv/

sáng kiến, chủ động, đề xuất mới

Có hai nghĩa: (1) kế hoạch hay đề xuất hành động mới (*a new initiative*); (2) khả năng hành động tự chủ, không cần ai nhắc (*take the initiative*). Rất thông dụng trong ngữ cảnh kinh doanh.

She took the initiative to solve the problem before it got worse.

Cô ấy đã chủ động giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên tệ hơn.

Tính từinitial/ɪˈnɪʃl/

ban đầu, đầu tiên

Mô tả điều xảy ra ở giai đoạn đầu của một quá trình. Thường đứng trước danh từ: *initial response*, *initial stage*, *initial investment*.

The initial results of the study were very promising.

Các kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ.

Trạng từinitially/ɪˈnɪʃəli/

ban đầu, lúc đầu

Bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề, chỉ rằng điều được nói xảy ra ở thời điểm đầu tiên, thường ngụ ý sau đó có sự thay đổi.

Initially, the plan seemed too expensive, but we found a way.

Ban đầu, kế hoạch có vẻ quá tốn kém, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách.

4

Cụm từ thường gặp

take the initiative
chủ động hành động
initiate a process / discussion
khởi động một quá trình / cuộc thảo luận
a new initiative
một sáng kiến mới
initial stage / phase
giai đoạn ban đầu
initially reluctant
ban đầu do dự
on one's own initiative
theo sáng kiến của chính mình
5

Lỗi thường gặp

He initial the project last month.He initiated the project last month.

*Initial* là tính từ; động từ cần dùng là *initiate* chia theo thì phù hợp.

She showed great initiate in solving the crisis.She showed great initiative in solving the crisis.

Sau *great* cần danh từ *initiative*, không dùng động từ *initiate*.

The initial of the meeting was chaotic.The initiation of the meeting was chaotic.

*Initial* là tính từ, không dùng làm danh từ theo nghĩa này; dùng *initiation* (danh từ quá trình).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS