Họ từ inimitable
The Word Family of "inimitable"
Gốc từ inimitable có hai dạng phổ biến: *inimitable* (tính từ) và *inimitably* (trạng từ) — cùng diễn đạt điều không thể bắt chước, độc đáo đến mức vô song.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | inimitable /ɪˈnɪmɪtəbl/ | không thể bắt chước được, độc đáo vô song | |
| Trạng từ | inimitably /ɪˈnɪmɪtəbli/ | một cách độc đáo vô song, theo lối không ai bắt chước được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không thể bắt chước được, độc đáo vô song
Thường dùng để khen ngợi phong cách, tài năng hoặc cá tính đặc biệt không ai sao chép được. Hàm ý tích cực, pha chút hài hước trân trọng.
He delivered the speech in his inimitable style.
Anh ta phát biểu theo phong cách độc đáo không ai bắt chước được của mình.
một cách độc đáo vô song, theo lối không ai bắt chước được
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ; thường đi với từ mô tả phong cách riêng như *witty*, *charming*, *eloquent*.
She described the scene inimitably, making everyone laugh.
Cô ấy miêu tả cảnh đó theo cách không ai bắt chước được, khiến mọi người cười ngặt nghẽo.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Inimitable* là tính từ tuyệt đối (không thể bắt chước) — không thêm *very*.
Bổ nghĩa cho động từ *sang* → cần trạng từ *inimitably*.
