Họ từ inherent
The Word Family of "inherent"
Gốc từ inherent có hai dạng chính: tính từ *inherent* và trạng từ *inherently*. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa vốn có, bẩm sinh trong văn phong học thuật và phân tích.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | inherent /ɪnˈhɪərənt/ | vốn có, bẩm sinh, thuộc về bản chất | |
| Trạng từ | inherently /ɪnˈhɪərəntli/ | về bản chất, một cách vốn có |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vốn có, bẩm sinh, thuộc về bản chất
Mô tả đặc điểm hoặc phẩm chất là một phần cố hữu, không tách rời của ai/cái gì. Thường dùng trong cấu trúc *inherent in sth* — vốn có trong điều gì.
There are inherent risks in any surgical procedure.
Có những rủi ro vốn có trong bất kỳ quy trình phẫu thuật nào.
về bản chất, một cách vốn có
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh rằng tính chất nào đó thuộc về bản chất cơ bản của sự vật.
Some jobs are inherently more dangerous than others.
Một số công việc về bản chất nguy hiểm hơn những công việc khác.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ *in* trong cấu trúc *inherent in sth*, không phải *of*.
Bổ nghĩa cho tính từ *problematic* cần trạng từ *inherently*, không dùng tính từ *inherent*.
Đứng trước danh từ *conflict* cần tính từ *inherent*, không dùng trạng từ *inherently*.
