Họ từ ingrate
The Word Family of "ingrate"
Ingrate (kẻ vô ơn) là một từ hiếm dùng vừa làm danh từ vừa làm tính từ (mang tính văn học, cổ điển) cùng một dạng chữ viết. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng của cả hai chức năng này.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ingrate /ˈɪnɡreɪt/ | kẻ vô ơn, người bội bạc | |
| Tính từ | ingrate /ˈɪnɡreɪt/ | vô ơn, bội bạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ vô ơn, người bội bạc
chỉ người không biết ơn hoặc phản bội lại sự giúp đỡ đã nhận; đây là chức năng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh hiện đại.
He was called an ingrate for forgetting all the help he had received.
Anh ta bị gọi là kẻ vô ơn vì đã quên hết những sự giúp đỡ mình từng nhận được.
vô ơn, bội bạc
cách dùng cổ điển, mang tính văn học, ngày nay hiếm gặp và phần lớn đã được thay thế bằng tính từ ungrateful phổ biến hơn.
The old text describes an ingrate son who abandoned his family.
Văn bản cổ mô tả một người con trai vô ơn đã bỏ rơi gia đình mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ingrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong tiếng Anh hiện đại, tính từ phổ biến để mô tả "vô ơn" là ungrateful; ingrate với vai trò tính từ chỉ mang tính văn học, cổ điển và hiếm dùng.
Khi cần danh từ trừu tượng chỉ "sự vô ơn" (không phải chỉ người), dùng ingratitude, không dùng ingrate (chỉ người).
Sau mạo từ "an" chỉ dùng số ít (ingrate), không thêm "s".

