GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ingrate

The Word Family of "ingrate"

Ingrate (kẻ vô ơn) là một từ hiếm dùng vừa làm danh từ vừa làm tính từ (mang tính văn học, cổ điển) cùng một dạng chữ viết. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng của cả hai chức năng này.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từingrate
Động từ
Tính từingrate
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ingrate
/ˈɪnɡreɪt/
kẻ vô ơn, người bội bạc
Tính từ
ingrate
/ˈɪnɡreɪt/
vô ơn, bội bạc
2

Sơ đồ họ từ

ingrate
Danh từingrategốc
Tính từingrategốc (dùng như tính từ, mang tính văn học/cổ)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từingrate/ˈɪnɡreɪt/

kẻ vô ơn, người bội bạc

chỉ người không biết ơn hoặc phản bội lại sự giúp đỡ đã nhận; đây là chức năng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh hiện đại.

He was called an ingrate for forgetting all the help he had received.

Anh ta bị gọi là kẻ vô ơn vì đã quên hết những sự giúp đỡ mình từng nhận được.

Tính từingrate/ˈɪnɡreɪt/

vô ơn, bội bạc

cách dùng cổ điển, mang tính văn học, ngày nay hiếm gặp và phần lớn đã được thay thế bằng tính từ ungrateful phổ biến hơn.

The old text describes an ingrate son who abandoned his family.

Văn bản cổ mô tả một người con trai vô ơn đã bỏ rơi gia đình mình.

4

Cụm từ thường gặp

be called an ingrate
bị gọi là kẻ vô ơn
a shameless ingrate
một kẻ vô ơn không biết xấu hổ
act like an ingrate
hành xử như một kẻ bội bạc
treat sb as an ingrate
đối xử với ai như một kẻ vô ơn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ingrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very ingrate for what she did.He is very ungrateful for what she did.

Trong tiếng Anh hiện đại, tính từ phổ biến để mô tả "vô ơn" là ungrateful; ingrate với vai trò tính từ chỉ mang tính văn học, cổ điển và hiếm dùng.

his ingrate towards his parentshis ingratitude towards his parents

Khi cần danh từ trừu tượng chỉ "sự vô ơn" (không phải chỉ người), dùng ingratitude, không dùng ingrate (chỉ người).

an ingratesan ingrate

Sau mạo từ "an" chỉ dùng số ít (ingrate), không thêm "s".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ingrate#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS