Họ từ infuse
The Word Family of "infuse"
"Infuse" (truyền vào, pha) sinh ra infusion (danh từ) và infused (tính từ) — bộ ba từ vựng gặp cả trong y tế (truyền dịch) lẫn ẩm thực (pha trà).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | infuse /ɪnˈfjuːz/ | truyền vào, tiêm nhiễm, pha (trà) | |
| Danh từ | infusion /ɪnˈfjuːʒn/ | sự truyền vào, dịch truyền, nước pha (trà thảo mộc) | |
| Tính từ | infused /ɪnˈfjuːzd/ | được pha/truyền/thấm đẫm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền vào, tiêm nhiễm, pha (trà)
dùng cho nghĩa trừu tượng (truyền cảm hứng, tinh thần vào) hoặc nghĩa cụ thể (ngâm/pha trà, thảo mộc trong nước nóng).
The coach infused the team with confidence.
Huấn luyện viên đã truyền sự tự tin cho cả đội.
sự truyền vào, dịch truyền, nước pha (trà thảo mộc)
danh từ đếm được, dùng cho y tế (dịch truyền tĩnh mạch) hoặc đồ uống (trà thảo mộc pha).
The patient received an infusion of new medication.
Bệnh nhân được truyền một loại thuốc mới.
được pha/truyền/thấm đẫm
mô tả thứ gì đó đã được ngâm, pha hoặc thấm đẫm hương vị, tinh thần của cái khác.
This tea is infused with jasmine flowers.
Loại trà này được ướp hương hoa nhài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của infuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Vị ngữ chỉ hành động cần động từ (infuse), không dùng danh từ (infusion).
Sau to be để mô tả trạng thái bị động → dùng tính từ dạng quá khứ phân từ (infused).
