GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ infrastructure

The Word Family of "infrastructure"

Danh từTính từ

Gốc từ infrastructure tồn tại chủ yếu ở dạng danh từ, với tính từ liên quan *infrastructural*. Nắm vững cách dùng danh từ này giúp diễn đạt chính xác trong văn bản kinh tế, kỹ thuật và chính sách công.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
infrastructure
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/
cơ sở hạ tầng
Tính từ
infrastructural
/ˌɪnfrəˈstrʌktʃərəl/
thuộc về cơ sở hạ tầng
2

Sơ đồ họ từ

infrastructure
Danh từinfrastructuregốc
Tính từinfrastructural+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từinfrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃə/

cơ sở hạ tầng

Danh từ không đếm được, chỉ các hệ thống và cấu trúc cơ bản như đường giao thông, điện, nước... cần thiết cho một quốc gia hoặc tổ chức hoạt động. Không dùng *an infrastructure* hay *infrastructures* trừ khi chỉ nhiều hệ thống khác nhau.

The government invested heavily in transport infrastructure.

Chính phủ đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng giao thông.

Tính từinfrastructural/ˌɪnfrəˈstrʌktʃərəl/

thuộc về cơ sở hạ tầng

Mô tả điều gì đó liên quan đến cơ sở hạ tầng. Ít phổ biến hơn cụm danh từ *infrastructure + noun* (ví dụ: *infrastructure project* thay vì *infrastructural project*).

The country faces major infrastructural challenges in rural areas.

Đất nước đối mặt với những thách thức lớn về cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn.

4

Cụm từ thường gặp

transport / digital infrastructure
cơ sở hạ tầng giao thông / kỹ thuật số
invest in infrastructure
đầu tư vào cơ sở hạ tầng
infrastructure development / project
phát triển / dự án cơ sở hạ tầng
critical infrastructure
cơ sở hạ tầng quan trọng
ageing / crumbling infrastructure
cơ sở hạ tầng lão hóa / xuống cấp
infrastructural challenges
thách thức về cơ sở hạ tầng
5

Lỗi thường gặp

They built many infrastructures.They built a lot of infrastructure.

*Infrastructure* thường là danh từ không đếm được → không thêm *-s*; dùng *a lot of* hoặc tính từ cụ thể.

We need an infrastructure to support growth.We need infrastructure to support growth.

Khi chỉ khái niệm chung, *infrastructure* không dùng mạo từ *a/an*.

The infrastructural of the city is poor.The infrastructure of the city is poor.

*Infrastructural* là tính từ, không dùng như danh từ với giới từ *of*; dùng danh từ *infrastructure*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS