Họ từ infrastructure
The Word Family of "infrastructure"
Gốc từ infrastructure tồn tại chủ yếu ở dạng danh từ, với tính từ liên quan *infrastructural*. Nắm vững cách dùng danh từ này giúp diễn đạt chính xác trong văn bản kinh tế, kỹ thuật và chính sách công.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ | cơ sở hạ tầng | |
| Tính từ | infrastructural /ˌɪnfrəˈstrʌktʃərəl/ | thuộc về cơ sở hạ tầng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơ sở hạ tầng
Danh từ không đếm được, chỉ các hệ thống và cấu trúc cơ bản như đường giao thông, điện, nước... cần thiết cho một quốc gia hoặc tổ chức hoạt động. Không dùng *an infrastructure* hay *infrastructures* trừ khi chỉ nhiều hệ thống khác nhau.
The government invested heavily in transport infrastructure.
Chính phủ đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng giao thông.
thuộc về cơ sở hạ tầng
Mô tả điều gì đó liên quan đến cơ sở hạ tầng. Ít phổ biến hơn cụm danh từ *infrastructure + noun* (ví dụ: *infrastructure project* thay vì *infrastructural project*).
The country faces major infrastructural challenges in rural areas.
Đất nước đối mặt với những thách thức lớn về cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Infrastructure* thường là danh từ không đếm được → không thêm *-s*; dùng *a lot of* hoặc tính từ cụ thể.
Khi chỉ khái niệm chung, *infrastructure* không dùng mạo từ *a/an*.
*Infrastructural* là tính từ, không dùng như danh từ với giới từ *of*; dùng danh từ *infrastructure*.
