GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inform

The Word Family of "inform"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *inform* tạo ra ba dạng thường gặp: động từ *inform*, danh từ *information* và tính từ *informative* — tất cả liên quan đến việc cung cấp thông tin.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
inform
/ɪnˈfɔːm/
thông báo, cho biết
Danh từ
information
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
thông tin
Tính từ
informative
/ɪnˈfɔːmətɪv/
nhiều thông tin, bổ ích
2

Sơ đồ họ từ

inform
Động từinformgốc
Danh từinformation+ -ation
Tính từinformative+ -ative
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinform/ɪnˈfɔːm/

thông báo, cho biết

Ngoại động từ, thường dùng cấu trúc *inform sb of/about sth* hoặc *inform sb that ...*. Trang trọng hơn *tell*.

Please inform us of any changes to your schedule.

Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình của bạn.

Danh từinformation/ˌɪnfəˈmeɪʃn/

thông tin

Danh từ không đếm được — không dùng *an information* hay *informations*. Dùng *a piece of information* hoặc *some information* khi muốn chỉ một đơn vị.

Do you have any information about the train times?

Bạn có thông tin gì về giờ tàu không?

Tính từinformative/ɪnˈfɔːmətɪv/

nhiều thông tin, bổ ích

Mô tả thứ gì đó cung cấp nhiều kiến thức hữu ích. Thường dùng để đánh giá sách, bài giảng, trang web, v.v.

The documentary was very informative and well-made.

Bộ phim tài liệu rất bổ ích và được thực hiện tốt.

4

Cụm từ thường gặp

inform sb of / about sth
thông báo cho ai về điều gì
provide / give information
cung cấp thông tin
a piece of information
một thông tin
background information
thông tin nền
an informative talk / guide
một buổi nói chuyện / hướng dẫn bổ ích
keep sb informed
giữ cho ai được cập nhật thông tin
5

Lỗi thường gặp

She gave me an information.She gave me some information.

*Information* là danh từ không đếm được — không dùng *an* trước nó; dùng *some* hoặc *a piece of*.

He informed to me about the meeting.He informed me about the meeting.

Cấu trúc *inform* không dùng *to* trước tân ngữ gián tiếp: *inform sb about sth*.

I need more informations.I need more information.

*Information* không có dạng số nhiều — không thêm *-s*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS