Họ từ inform
The Word Family of "inform"
Gốc từ *inform* tạo ra ba dạng thường gặp: động từ *inform*, danh từ *information* và tính từ *informative* — tất cả liên quan đến việc cung cấp thông tin.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inform /ɪnˈfɔːm/ | thông báo, cho biết | |
| Danh từ | information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | thông tin | |
| Tính từ | informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ | nhiều thông tin, bổ ích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thông báo, cho biết
Ngoại động từ, thường dùng cấu trúc *inform sb of/about sth* hoặc *inform sb that ...*. Trang trọng hơn *tell*.
Please inform us of any changes to your schedule.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình của bạn.
thông tin
Danh từ không đếm được — không dùng *an information* hay *informations*. Dùng *a piece of information* hoặc *some information* khi muốn chỉ một đơn vị.
Do you have any information about the train times?
Bạn có thông tin gì về giờ tàu không?
nhiều thông tin, bổ ích
Mô tả thứ gì đó cung cấp nhiều kiến thức hữu ích. Thường dùng để đánh giá sách, bài giảng, trang web, v.v.
The documentary was very informative and well-made.
Bộ phim tài liệu rất bổ ích và được thực hiện tốt.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Information* là danh từ không đếm được — không dùng *an* trước nó; dùng *some* hoặc *a piece of*.
Cấu trúc *inform* không dùng *to* trước tân ngữ gián tiếp: *inform sb about sth*.
*Information* không có dạng số nhiều — không thêm *-s*.
