Họ từ influence
The Word Family of "influence"
Gốc từ influence có bốn dạng quan trọng: danh từ influence, động từ influence, tính từ influential và trạng từ influentially, cùng diễn đạt khái niệm ảnh hưởng và tác động.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | influence /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng, tác động | |
| Động từ | influence /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng đến, tác động đến | |
| Tính từ | influential /ˌɪnfluˈenʃl/ | có ảnh hưởng lớn, có thế lực | |
| Trạng từ | influentially /ˌɪn.fluˈen.ʃəl.i/ | một cách có ảnh hưởng, có sức tác động lớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ảnh hưởng, tác động
Chỉ sức mạnh hoặc khả năng tác động đến người khác hoặc sự kiện. Thường dùng với have an influence on hoặc under the influence of.
Her parents had a strong influence on her career choices.
Cha mẹ cô ấy có ảnh hưởng lớn đến các lựa chọn nghề nghiệp của cô.
ảnh hưởng đến, tác động đến
Ngoại động từ, dùng khi ai đó hoặc điều gì đó tác động đến hành vi, quyết định hoặc kết quả của người khác.
Advertising can influence the way people think about products.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về sản phẩm.
có ảnh hưởng lớn, có thế lực
Mô tả người hoặc vật có khả năng tác động mạnh đến người khác hoặc sự việc. Phổ biến trong văn viết chính thức.
He is one of the most influential scientists of the century.
Ông là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất của thế kỷ.
một cách có ảnh hưởng, có sức tác động lớn
Bổ nghĩa cho động từ để mô tả cách hành động hoặc phát biểu tạo ra ảnh hưởng lớn đến người khác. Thường gặp trong văn phong học thuật và chính luận khi bàn về nhân vật hoặc yếu tố có sức tác động.
The senator spoke influentially on the reform bill, swaying several undecided votes.
Vị thượng nghị sĩ phát biểu đầy sức ảnh hưởng về dự luật cải cách, làm lung lay lá phiếu của nhiều người còn do dự.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của influence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Giới từ chuẩn sau influence (n) là on, không phải over trong hầu hết ngữ cảnh.
Sau very và to be cần tính từ, dùng influential, không dùng danh từ influence.
Influence (v) là ngoại động từ, không thêm giới từ on trước tân ngữ.
