Họ từ influence
The Word Family of "influence"
Gốc từ *influence* có ba dạng quan trọng: danh từ *influence*, động từ *influence* và tính từ *influential* — cùng diễn đạt khái niệm ảnh hưởng và tác động.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | influence /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng, tác động | |
| Động từ | influence /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng đến, tác động đến | |
| Tính từ | influential /ˌɪnfluˈenʃl/ | có ảnh hưởng lớn, có thế lực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ảnh hưởng, tác động
Chỉ sức mạnh hoặc khả năng tác động đến người khác hoặc sự kiện. Thường dùng với *have an influence on* hoặc *under the influence of*.
Her parents had a strong influence on her career choices.
Cha mẹ cô ấy có ảnh hưởng lớn đến các lựa chọn nghề nghiệp của cô.
ảnh hưởng đến, tác động đến
Ngoại động từ, dùng khi ai đó hoặc điều gì đó tác động đến hành vi, quyết định hoặc kết quả của người khác.
Advertising can influence the way people think about products.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về sản phẩm.
có ảnh hưởng lớn, có thế lực
Mô tả người hoặc vật có khả năng tác động mạnh đến người khác hoặc sự việc. Phổ biến trong văn viết chính thức.
He is one of the most influential scientists of the century.
Ông là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất của thế kỷ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Giới từ chuẩn sau *influence* (n) là *on*, không phải *over* trong hầu hết ngữ cảnh.
Sau *very* và *to be* cần tính từ — dùng *influential*, không dùng danh từ *influence*.
*Influence* (v) là ngoại động từ — không thêm giới từ *on* trước tân ngữ.
