Họ từ inexorable
The Word Family of "inexorable"
Gốc từ inexorable tồn tại ở dạng tính từ và trạng từ *inexorably*, diễn đạt sự không thể ngăn cản, không lay chuyển được hoặc không thể thay đổi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | inexorable /ɪnˈeksərəbl/ | không thể ngăn cản, không thể lay chuyển, tất yếu | |
| Trạng từ | inexorably /ɪnˈeksərəbli/ | một cách không thể ngăn cản, tất yếu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không thể ngăn cản, không thể lay chuyển, tất yếu
mô tả quá trình hoặc lực lượng tiến triển không gì có thể cản được; thường dùng với *march*, *rise*, *decline*, *logic*. Cũng mô tả người không thể bị thuyết phục.
The inexorable rise of technology has transformed every aspect of modern life.
Sự phát triển không thể ngăn cản của công nghệ đã thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.
một cách không thể ngăn cản, tất yếu
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt việc diễn ra không gì có thể cản trở; thường đi với *moving*, *leading*, *heading*.
The situation was inexorably moving towards conflict.
Tình hình đang tiến triển không thể ngăn cản theo hướng xung đột.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*inexorable* mô tả sự không lay chuyển — thường dùng với *in + V-ing* khi mô tả người cứng đầu.
Không lặp từ cùng gốc trong một câu; danh từ *inexorability* tồn tại nhưng rất hiếm dùng.
