GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inexorable

The Word Family of "inexorable"

Gốc từ inexorable tồn tại ở dạng tính từ và trạng từ inexorably, diễn đạt sự không thể ngăn cản, không lay chuyển được hoặc không thể thay đổi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từinexorable
Trạng từinexorably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
inexorable
/ɪnˈeksərəbl/
không thể ngăn cản, không thể lay chuyển, tất yếu
Trạng từ
inexorably
/ɪnˈeksərəbli/
một cách không thể ngăn cản, tất yếu
2

Sơ đồ họ từ

inexorable
Tính từinexorablegốc
Trạng từinexorably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từinexorable/ɪnˈeksərəbl/

không thể ngăn cản, không thể lay chuyển, tất yếu

mô tả quá trình hoặc lực lượng tiến triển không gì có thể cản được; thường dùng với march, rise, decline, logic. Cũng mô tả người không thể bị thuyết phục.

The inexorable rise of technology has transformed every aspect of modern life.

Sự phát triển không thể ngăn cản của công nghệ đã thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.

Trạng từinexorably/ɪnˈeksərəbli/

một cách không thể ngăn cản, tất yếu

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt việc diễn ra không gì có thể cản trở; thường đi với moving, leading, heading.

The situation was inexorably moving towards conflict.

Tình hình đang tiến triển không thể ngăn cản theo hướng xung đột.

4

Cụm từ thường gặp

inexorable march/advance
bước tiến không thể cản
inexorable logic
logic tất yếu không thể bác bỏ
inexorable decline/rise
sự sụp đổ / trỗi dậy tất yếu
move inexorably towards
tiến không thể cản về phía
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của inexorable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was inexorable about changing his plans.→✓ He was inexorable in refusing to change his plans.

inexorable mô tả sự không lay chuyển, thường dùng với in + V-ing khi mô tả người cứng đầu.

✗ The inexorability of the situation was inexorable.→✓ The inexorability of the situation was undeniable.

Không lặp từ cùng gốc trong một câu; danh từ inexorability tồn tại nhưng rất hiếm dùng.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#inexorable#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS