Họ từ inebriate
The Word Family of "inebriate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ inebriate ở dạng động từ (inebriate), danh từ (inebriate) và tính từ (inebriated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inebriate /ɪˈniːbrieɪt/ | làm say (rượu) | |
| Danh từ | inebriate /ɪˈniːbriət/ | người say rượu, người nghiện rượu | |
| Tính từ | inebriated /ɪˈniːbrieɪtɪd/ | say rượu, say xỉn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm say (rượu)
mang nghĩa trang trọng, ít dùng hơn get drunk; thường xuất hiện ở dạng bị động hoặc tính từ inebriated.
The strong wine quickly inebriated the guests.
Loại rượu vang mạnh nhanh chóng làm các vị khách say.
người say rượu, người nghiện rượu
danh từ cổ điển, trang trọng, ngày nay ít dùng hơn 'alcoholic' hoặc 'drunkard'.
The shelter provides care for habitual inebriates.
Nơi tạm trú cung cấp sự chăm sóc cho những người nghiện rượu kinh niên.
say rượu, say xỉn
mô tả trạng thái say; đứng sau to be, become, hoặc trước danh từ trong văn phong trang trọng.
He was too inebriated to drive home.
Anh ấy say quá không thể lái xe về nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inebriate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ inebriated, không dùng động từ nguyên mẫu.
Inebriate là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.

