Họ từ inculpate
The Word Family of "inculpate"
Động từ inculpate (buộc tội, quy trách nhiệm) — trái nghĩa của exculpate — có danh từ inculpation và tính từ inculpatory. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này trong ngữ cảnh pháp lý.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inculpate /ˈɪŋkʌlpeɪt/ | buộc tội, quy trách nhiệm cho | |
| Danh từ | inculpation /ˌɪŋkʌlˈpeɪʃn/ | sự buộc tội, sự quy kết trách nhiệm | |
| Tính từ | inculpatory /ɪnˈkʌlpətri/ | (có tính) buộc tội (bằng chứng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buộc tội, quy trách nhiệm cho
thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trái nghĩa với exculpate; chỉ việc đưa bằng chứng cho thấy ai đó có liên quan đến tội danh.
The recording inculpated three other members of the gang.
Đoạn ghi âm đã buộc tội ba thành viên khác của băng nhóm.
sự buộc tội, sự quy kết trách nhiệm
danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý để chỉ hành động hoặc quá trình buộc tội ai đó.
The prosecution's case relied on the inculpation of the driver.
Cáo trạng của bên công tố dựa vào việc buộc tội người lái xe.
(có tính) buộc tội (bằng chứng)
trái nghĩa với exculpatory, thường đi kèm evidence, statement để chỉ những chứng cứ hoặc lời khai cho thấy ai đó có tội.
The detective found inculpatory evidence at the scene.
Thám tử tìm thấy bằng chứng buộc tội tại hiện trường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inculpate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất của lời khai → dùng tính từ inculpatory, không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần danh từ (inculpation) sau tính từ sở hữu "his", không dùng tính từ inculpatory.
Học viên hay nhầm hai từ này vì hình thức gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn trái ngược.

