GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ inculpate

The Word Family of "inculpate"

Động từ inculpate (buộc tội, quy trách nhiệm) — trái nghĩa của exculpate — có danh từ inculpation và tính từ inculpatory. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng ba dạng từ này trong ngữ cảnh pháp lý.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từinculpation
Động từinculpate
Tính từinculpatory
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
inculpate
/ˈɪŋkʌlpeɪt/
buộc tội, quy trách nhiệm cho
Danh từ
inculpation
/ˌɪŋkʌlˈpeɪʃn/
sự buộc tội, sự quy kết trách nhiệm
Tính từ
inculpatory
/ɪnˈkʌlpətri/
(có tính) buộc tội (bằng chứng)
2

Sơ đồ họ từ

inculpate
Động từinculpategốc
Danh từinculpation+ -ion
Tính từinculpatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinculpate/ˈɪŋkʌlpeɪt/

buộc tội, quy trách nhiệm cho

thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trái nghĩa với exculpate; chỉ việc đưa bằng chứng cho thấy ai đó có liên quan đến tội danh.

The recording inculpated three other members of the gang.

Đoạn ghi âm đã buộc tội ba thành viên khác của băng nhóm.

Danh từinculpation/ˌɪŋkʌlˈpeɪʃn/

sự buộc tội, sự quy kết trách nhiệm

danh từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý để chỉ hành động hoặc quá trình buộc tội ai đó.

The prosecution's case relied on the inculpation of the driver.

Cáo trạng của bên công tố dựa vào việc buộc tội người lái xe.

Tính từinculpatory/ɪnˈkʌlpətri/

(có tính) buộc tội (bằng chứng)

trái nghĩa với exculpatory, thường đi kèm evidence, statement để chỉ những chứng cứ hoặc lời khai cho thấy ai đó có tội.

The detective found inculpatory evidence at the scene.

Thám tử tìm thấy bằng chứng buộc tội tại hiện trường.

4

Cụm từ thường gặp

inculpate sb in sth
buộc tội ai đó trong việc gì
inculpatory evidence
bằng chứng buộc tội
avoid self-inculpation
tránh tự buộc tội chính mình
directly inculpate
buộc tội trực tiếp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của inculpate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The statement was inculpate.The statement was inculpatory.

Sau to be để mô tả tính chất của lời khai → dùng tính từ inculpatory, không dùng động từ nguyên mẫu.

his inculpatory in the crimehis inculpation in the crime

Cần danh từ (inculpation) sau tính từ sở hữu "his", không dùng tính từ inculpatory.

exculpate và inculpate là từ đồng nghĩaexculpate (gỡ tội) và inculpate (buộc tội) là hai từ trái nghĩa

Học viên hay nhầm hai từ này vì hình thức gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn trái ngược.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#inculpate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS