Họ từ inculcate
The Word Family of "inculcate"
Hai dạng: inculcate (động từ) và inculcation (danh từ) — cùng diễn tả việc truyền đạt, khắc sâu một giá trị hay tư tưởng thông qua sự nhắc đi nhắc lại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | inculcate /ˈɪnkʌlkeɪt/ | truyền đạt, khắc sâu (giá trị, tư tưởng) qua sự lặp lại | |
| Danh từ | inculcation /ˌɪnkʌlˈkeɪʃn/ | sự truyền đạt, sự khắc sâu (giá trị, tư tưởng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền đạt, khắc sâu (giá trị, tư tưởng) qua sự lặp lại
thường đi với in/into (inculcate sth in/into sb), nhấn mạnh việc dạy dỗ bền bỉ, kiên trì để hình thành thói quen hoặc niềm tin.
Parents try to inculcate good manners in their children.
Cha mẹ cố gắng khắc sâu phép lịch sự tốt cho con cái.
sự truyền đạt, sự khắc sâu (giá trị, tư tưởng)
danh từ trừu tượng, thường xuất hiện trong văn cảnh giáo dục hoặc đào tạo đạo đức.
The school focuses on the inculcation of discipline from an early age.
Trường học chú trọng việc khắc sâu tính kỷ luật ngay từ nhỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inculcate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
inculcate cần cấu trúc inculcate sth in/into sb, không đặt tân ngữ người ngay sau động từ.
Khi tân ngữ là điều được truyền đạt, không cần giới từ on; chỉ dùng in/into khi nêu đối tượng nhận.
