Họ từ increase
The Word Family of "increase"
Gốc từ *increase* có đủ bốn dạng từ: động từ *increase*, danh từ *increase*, tính từ *increasing* và trạng từ *increasingly* — tất cả đều liên quan đến sự tăng trưởng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | increase /ɪnˈkriːs/ | tăng lên, tăng cường | |
| Danh từ | increase /ˈɪnkriːs/ | sự tăng lên, mức tăng | |
| Tính từ | increasing /ɪnˈkriːsɪŋ/ | ngày càng tăng, đang tăng lên | |
| Trạng từ | increasingly /ɪnˈkriːsɪŋli/ | ngày càng, càng lúc càng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tăng lên, tăng cường
Có thể dùng như nội động từ (prices increase) hoặc ngoại động từ (increase prices). Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai khi là động từ.
The company increased its profits by 20% last year.
Công ty đã tăng lợi nhuận lên 20% năm ngoái.
sự tăng lên, mức tăng
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu khi là danh từ. Thường đi với *in* — *an increase in temperature/price*.
There has been a steady increase in temperatures globally.
Đã có sự tăng lên đều đặn của nhiệt độ trên toàn cầu.
ngày càng tăng, đang tăng lên
Đặt trước danh từ để mô tả xu hướng tăng trưởng. Ví dụ: *increasing demand*, *increasing pressure*.
There is increasing concern about air pollution.
Ngày càng có nhiều lo ngại về ô nhiễm không khí.
ngày càng, càng lúc càng
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn đạt xu hướng tăng dần theo thời gian. Rất phổ biến trong văn viết học thuật.
It is becoming increasingly difficult to find affordable housing.
Ngày càng khó hơn để tìm nhà ở với giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *increase* dùng giới từ *in*, không dùng *of*.
*Increase* đã có nghĩa tăng lên, không cần thêm *up*.
Giới từ đi sau *increase* là *in*, không phải *of*.
