Họ từ inconspicuous
The Word Family of "inconspicuous"
Từ conspicuous thêm tiền tố in- tạo ra tính từ inconspicuous (không nổi bật, kín đáo), trạng từ inconspicuously (một cách kín đáo) và danh từ inconspicuousness (sự kín đáo).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | inconspicuous /ˌɪnkənˈspɪkjuəs/ | không dễ thấy, kín đáo, không nổi bật | |
| Trạng từ | inconspicuously /ˌɪnkənˈspɪkjuəsli/ | một cách kín đáo, không gây chú ý | |
| Danh từ | inconspicuousness /ˌɪnkənˈspɪkjuəsnəs/ | sự kín đáo, không nổi bật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không dễ thấy, kín đáo, không nổi bật
trái nghĩa của conspicuous; mô tả thứ gì đó ít gây chú ý, dễ bị bỏ qua.
She tried to remain inconspicuous in the crowd.
Cô ấy cố gắng giữ kín đáo, không gây chú ý giữa đám đông.
một cách kín đáo, không gây chú ý
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động lặng lẽ, không thu hút sự chú ý.
The spy moved inconspicuously through the station.
Điệp viên di chuyển kín đáo qua nhà ga.
sự kín đáo, không nổi bật
danh từ trừu tượng, ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết mô tả.
The building's inconspicuousness made it hard to find.
Sự kín đáo của tòa nhà khiến nó khó tìm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của inconspicuous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ sat cần trạng từ.
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ.

