Họ từ incongruous
The Word Family of "incongruous"
Gốc từ incongruous tồn tại ở dạng tính từ, trạng từ *incongruously*, và danh từ *incongruity*, diễn đạt sự không phù hợp, lạc lõng hoặc mâu thuẫn với bối cảnh xung quanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | incongruous /ɪnˈkɒŋɡruəs/ | không phù hợp, lạc lõng, không ăn khớp với bối cảnh | |
| Trạng từ | incongruously /ɪnˈkɒŋɡruəsli/ | một cách không phù hợp, lạc lõng | |
| Danh từ | incongruity /ˌɪnkɒŋˈɡruːəti/ | sự không phù hợp, sự mâu thuẫn, điều lạc lõng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không phù hợp, lạc lõng, không ăn khớp với bối cảnh
mô tả điều gì đó hoặc ai đó trông kỳ lạ, không hòa hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh.
The modern glass tower looked incongruous among the historic buildings.
Tòa tháp kính hiện đại trông lạc lõng giữa những công trình lịch sử.
một cách không phù hợp, lạc lõng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt sự không hòa hợp giữa điều được nói đến với bối cảnh của nó.
She laughed incongruously at the solemn ceremony.
Cô ấy bật cười một cách không phù hợp trong buổi lễ trang nghiêm.
sự không phù hợp, sự mâu thuẫn, điều lạc lõng
có thể đếm được hoặc không đếm được; chỉ tình trạng hoặc điều cụ thể không hòa hợp với môi trường hay quy tắc.
The incongruity of his formal suit at the beach party drew attention.
Sự lạc lõng của bộ vest lịch sự tại bữa tiệc bãi biển đã thu hút sự chú ý.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*incongruous* đi với *with*, không phải *to*.
*incongruous* là tính từ — danh từ tương ứng là *incongruity*.
