GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ incongruous

The Word Family of "incongruous"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ incongruous tồn tại ở dạng tính từ, trạng từ *incongruously*, và danh từ *incongruity*, diễn đạt sự không phù hợp, lạc lõng hoặc mâu thuẫn với bối cảnh xung quanh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
incongruous
/ɪnˈkɒŋɡruəs/
không phù hợp, lạc lõng, không ăn khớp với bối cảnh
Trạng từ
incongruously
/ɪnˈkɒŋɡruəsli/
một cách không phù hợp, lạc lõng
Danh từ
incongruity
/ˌɪnkɒŋˈɡruːəti/
sự không phù hợp, sự mâu thuẫn, điều lạc lõng
2

Sơ đồ họ từ

incongruous
Tính từincongruousgốc
Trạng từincongruously+ -ly
Danh từincongruity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từincongruous/ɪnˈkɒŋɡruəs/

không phù hợp, lạc lõng, không ăn khớp với bối cảnh

mô tả điều gì đó hoặc ai đó trông kỳ lạ, không hòa hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh.

The modern glass tower looked incongruous among the historic buildings.

Tòa tháp kính hiện đại trông lạc lõng giữa những công trình lịch sử.

Trạng từincongruously/ɪnˈkɒŋɡruəsli/

một cách không phù hợp, lạc lõng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt sự không hòa hợp giữa điều được nói đến với bối cảnh của nó.

She laughed incongruously at the solemn ceremony.

Cô ấy bật cười một cách không phù hợp trong buổi lễ trang nghiêm.

Danh từincongruity/ˌɪnkɒŋˈɡruːəti/

sự không phù hợp, sự mâu thuẫn, điều lạc lõng

có thể đếm được hoặc không đếm được; chỉ tình trạng hoặc điều cụ thể không hòa hợp với môi trường hay quy tắc.

The incongruity of his formal suit at the beach party drew attention.

Sự lạc lõng của bộ vest lịch sự tại bữa tiệc bãi biển đã thu hút sự chú ý.

4

Cụm từ thường gặp

seem/look incongruous
trông có vẻ lạc lõng
incongruous with the surroundings
không phù hợp với môi trường xung quanh
a sense of incongruity
cảm giác không phù hợp
stark incongruity
sự tương phản lạc lõng rõ ràng
5

Lỗi thường gặp

His behaviour was incongruous to the situation.His behaviour was incongruous with the situation.

*incongruous* đi với *with*, không phải *to*.

There was a great incongruous in the report.There was a great incongruity in the report.

*incongruous* là tính từ — danh từ tương ứng là *incongruity*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS