Họ từ include
The Word Family of "include"
Từ gốc include có bốn dạng: động từ *include*, danh từ *inclusion*, tính từ *inclusive* và trạng từ *inclusively* — cùng diễn đạt ý nghĩa bao gồm, mang tính toàn diện.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | include /ɪnˈkluːd/ | bao gồm, bao hàm | |
| Danh từ | inclusion /ɪnˈkluːʒn/ | sự bao gồm; tính hòa nhập | |
| Tính từ | inclusive /ɪnˈkluːsɪv/ | bao hàm tất cả; toàn diện; hòa nhập | |
| Trạng từ | inclusively /ɪnˈkluːsɪvli/ | một cách toàn diện, bao hàm tất cả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bao gồm, bao hàm
Chủ thể là tập hợp lớn hơn chứa đựng thứ khác. Không nhầm với *contain* (chứa đựng theo nghĩa vật lý). *Including* dùng như giới từ: *six people, including two children*.
The price includes breakfast and dinner.
Giá đã bao gồm bữa sáng và bữa tối.
sự bao gồm; tính hòa nhập
Không đếm được khi chỉ khái niệm; đếm được khi chỉ việc đưa thứ gì vào. Ngày nay cũng dùng trong ngữ cảnh giáo dục/xã hội: *diversity and inclusion*.
The inclusion of all students in school activities is important.
Việc đưa tất cả học sinh tham gia các hoạt động trường học là điều quan trọng.
bao hàm tất cả; toàn diện; hòa nhập
Mô tả giá, chính sách hay môi trường đã gồm mọi thứ/mọi người. *All-inclusive* là dạng mạnh hơn, phổ biến trong du lịch.
We need a more inclusive approach to education.
Chúng ta cần một phương pháp giáo dục mang tính hòa nhập hơn.
một cách toàn diện, bao hàm tất cả
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện đảm bảo không bỏ sót ai hoặc điều gì.
The school aims to teach all subjects more inclusively.
Trường học nhằm mục tiêu giảng dạy tất cả các môn học một cách toàn diện hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Include* không dùng ở thể tiếp diễn khi chỉ thuộc tính — đây là stative verb.
Dùng *in + danh từ tập hợp*, không cần thêm *members* khi *team* đã là tập hợp.
Danh từ đúng là *inclusion*, không phải *include*.
