GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ include

The Word Family of "include"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc include có bốn dạng: động từ *include*, danh từ *inclusion*, tính từ *inclusive* và trạng từ *inclusively* — cùng diễn đạt ý nghĩa bao gồm, mang tính toàn diện.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
include
/ɪnˈkluːd/
bao gồm, bao hàm
Danh từ
inclusion
/ɪnˈkluːʒn/
sự bao gồm; tính hòa nhập
Tính từ
inclusive
/ɪnˈkluːsɪv/
bao hàm tất cả; toàn diện; hòa nhập
Trạng từ
inclusively
/ɪnˈkluːsɪvli/
một cách toàn diện, bao hàm tất cả
2

Sơ đồ họ từ

include
Động từincludegốc
Danh từinclusion+ -ion
Tính từinclusive+ -ive
Trạng từinclusively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từinclude/ɪnˈkluːd/

bao gồm, bao hàm

Chủ thể là tập hợp lớn hơn chứa đựng thứ khác. Không nhầm với *contain* (chứa đựng theo nghĩa vật lý). *Including* dùng như giới từ: *six people, including two children*.

The price includes breakfast and dinner.

Giá đã bao gồm bữa sáng và bữa tối.

Danh từinclusion/ɪnˈkluːʒn/

sự bao gồm; tính hòa nhập

Không đếm được khi chỉ khái niệm; đếm được khi chỉ việc đưa thứ gì vào. Ngày nay cũng dùng trong ngữ cảnh giáo dục/xã hội: *diversity and inclusion*.

The inclusion of all students in school activities is important.

Việc đưa tất cả học sinh tham gia các hoạt động trường học là điều quan trọng.

Tính từinclusive/ɪnˈkluːsɪv/

bao hàm tất cả; toàn diện; hòa nhập

Mô tả giá, chính sách hay môi trường đã gồm mọi thứ/mọi người. *All-inclusive* là dạng mạnh hơn, phổ biến trong du lịch.

We need a more inclusive approach to education.

Chúng ta cần một phương pháp giáo dục mang tính hòa nhập hơn.

Trạng từinclusively/ɪnˈkluːsɪvli/

một cách toàn diện, bao hàm tất cả

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện đảm bảo không bỏ sót ai hoặc điều gì.

The school aims to teach all subjects more inclusively.

Trường học nhằm mục tiêu giảng dạy tất cả các môn học một cách toàn diện hơn.

4

Cụm từ thường gặp

include sth in sth
đưa cái gì vào cái gì
be included in
được bao gồm trong
an inclusive price
giá đã bao gồm tất cả
diversity and inclusion
sự đa dạng và hòa nhập
all-inclusive
trọn gói, bao gồm tất cả
including tax
đã bao gồm thuế
5

Lỗi thường gặp

The tour is including all meals.The tour includes all meals.

*Include* không dùng ở thể tiếp diễn khi chỉ thuộc tính — đây là stative verb.

She is included in the team members.She is included in the team.

Dùng *in + danh từ tập hợp*, không cần thêm *members* khi *team* đã là tập hợp.

The include of new rules surprised everyone.The inclusion of new rules surprised everyone.

Danh từ đúng là *inclusion*, không phải *include*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS