GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ incisive

The Word Family of "incisive"

Ba dạng cùng gốc: incisiveness (danh từ), incisive (tính từ) và incisively (trạng từ) — diễn tả sự sắc bén, sắc sảo trong tư duy hoặc lời nói.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từincisiveness
Động từ–
Tính từincisive
Trạng từincisively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
incisiveness
/ɪnˈsaɪsɪvnəs/
sự sắc bén, sự sắc sảo
Tính từ
incisive
/ɪnˈsaɪsɪv/
sắc bén, sắc sảo (tư duy, lời nói)
Trạng từ
incisively
/ɪnˈsaɪsɪvli/
một cách sắc bén, sắc sảo
2

Sơ đồ họ từ

incisive
Danh từincisiveness+ -ness
Tính từincisivegốc
Trạng từincisively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từincisiveness/ɪnˈsaɪsɪvnəs/

sự sắc bén, sự sắc sảo

danh từ trừu tượng chỉ khả năng phân tích, nhận định rõ ràng và trực diện vào trọng tâm vấn đề.

Her incisiveness impressed everyone at the meeting.

Sự sắc sảo của cô ấy gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.

Tính từincisive/ɪnˈsaɪsɪv/

sắc bén, sắc sảo (tư duy, lời nói)

mô tả nhận xét, câu hỏi hoặc phân tích đi thẳng vào vấn đề một cách rõ ràng, chính xác.

The lawyer asked a series of incisive questions.

Luật sư đặt ra một loạt câu hỏi sắc bén.

Trạng từincisively/ɪnˈsaɪsɪvli/

một cách sắc bén, sắc sảo

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách phân tích hoặc trình bày rõ ràng, đi thẳng vào trọng tâm.

She writes incisively about political corruption.

Cô ấy viết một cách sắc sảo về nạn tham nhũng chính trị.

4

Cụm từ thường gặp

an incisive comment
một nhận xét sắc bén
incisive analysis
phân tích sắc sảo
speak incisively
nói một cách sắc sảo
known for her incisiveness
nổi tiếng với sự sắc sảo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của incisive trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He gave a incisiveness answer.→✓ He gave an incisive answer.

Đứng trước danh từ cần tính từ (incisive), không dùng danh từ (incisiveness).

✗ She analyzed the problem incisive.→✓ She analyzed the problem incisively.

Bổ nghĩa cho động từ (analyzed) cần trạng từ (incisively), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#incisive#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS