GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ incarcerate

The Word Family of "incarcerate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ incarcerate ở dạng động từ (incarcerate), danh từ (incarceration) và tính từ (incarcerated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từincarceration
Động từincarcerate
Tính từincarcerated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
incarcerate
/ɪnˈkɑːsəreɪt/
giam giữ, bỏ tù
Danh từ
incarceration
/ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/
sự giam giữ, sự bỏ tù
Tính từ
incarcerated
/ɪnˈkɑːsəreɪtɪd/
bị giam giữ, bị bỏ tù
2

Sơ đồ họ từ

incarcerate
Động từincarcerategốc
Danh từincarceration+ -ion
Tính từincarcerated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từincarcerate/ɪnˈkɑːsəreɪt/

giam giữ, bỏ tù

mang nghĩa trang trọng hơn imprison, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí.

He was incarcerated for ten years for fraud.

Anh ta bị giam giữ mười năm vì tội lừa đảo.

Danh từincarceration/ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/

sự giam giữ, sự bỏ tù

danh từ trừu tượng, dùng trong thống kê tội phạm, chính sách hình sự.

The country has one of the highest incarceration rates in the world.

Quốc gia này có tỷ lệ giam giữ tù nhân thuộc hàng cao nhất thế giới.

Tính từincarcerated/ɪnˈkɑːsəreɪtɪd/

bị giam giữ, bị bỏ tù

mô tả người đang trong tù; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

Incarcerated individuals often struggle to find jobs after release.

Những người bị giam giữ thường gặp khó khăn tìm việc sau khi được thả.

4

Cụm từ thường gặp

incarcerate a criminal
giam giữ một tội phạm
the incarceration rate
tỷ lệ giam giữ tù nhân
an incarcerated person
một người bị giam giữ
wrongful incarceration
sự giam giữ oan sai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của incarcerate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was incarcerate for fraud.He was incarcerated for fraud.

Câu bị động cần dạng phân từ hai → incarcerated, không dùng động từ nguyên mẫu.

The rate of incarcerate is rising.The rate of incarceration is rising.

Sau giới từ 'of' cần danh từ → dùng incarceration, không dùng động từ incarcerate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#incarcerate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS