Họ từ incarcerate
The Word Family of "incarcerate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ incarcerate ở dạng động từ (incarcerate), danh từ (incarceration) và tính từ (incarcerated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | incarcerate /ɪnˈkɑːsəreɪt/ | giam giữ, bỏ tù | |
| Danh từ | incarceration /ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/ | sự giam giữ, sự bỏ tù | |
| Tính từ | incarcerated /ɪnˈkɑːsəreɪtɪd/ | bị giam giữ, bị bỏ tù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giam giữ, bỏ tù
mang nghĩa trang trọng hơn imprison, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí.
He was incarcerated for ten years for fraud.
Anh ta bị giam giữ mười năm vì tội lừa đảo.
sự giam giữ, sự bỏ tù
danh từ trừu tượng, dùng trong thống kê tội phạm, chính sách hình sự.
The country has one of the highest incarceration rates in the world.
Quốc gia này có tỷ lệ giam giữ tù nhân thuộc hàng cao nhất thế giới.
bị giam giữ, bị bỏ tù
mô tả người đang trong tù; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
Incarcerated individuals often struggle to find jobs after release.
Những người bị giam giữ thường gặp khó khăn tìm việc sau khi được thả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của incarcerate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần dạng phân từ hai → incarcerated, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau giới từ 'of' cần danh từ → dùng incarceration, không dùng động từ incarcerate.

