GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ improve

The Word Family of "improve"

Từ gốc improve có ba dạng chính: động từ improve, danh từ improvement và tính từ improved, cùng nhau diễn đạt ý nghĩa cải thiện, nâng cao.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từimprovement
Động từimprove
Tính từimproved
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
improve
/ɪmˈpruːv/
cải thiện, nâng cao, tiến bộ
Danh từ
improvement
/ɪmˈpruːvmənt/
sự cải thiện, sự tiến bộ
Tính từ
improved
/ɪmˈpruːvd/
được cải thiện, tốt hơn trước
2

Sơ đồ họ từ

improve
Động từimprovegốc
Danh từimprovement+ -ment
Tính từimproved+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từimprove/ɪmˈpruːv/

cải thiện, nâng cao, tiến bộ

Dùng cả nội động (chủ thể tự cải thiện) và ngoại động (cải thiện thứ gì). Ví dụ: My English is improving (nội) / I need to improve my writing (ngoại).

Regular practice will help you improve your pronunciation.

Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện phát âm.

Danh từimprovement/ɪmˈpruːvmənt/

sự cải thiện, sự tiến bộ

Đếm được khi chỉ một thay đổi cụ thể (an improvement); không đếm được khi chỉ quá trình chung. Thường đi với make an improvement hoặc show improvement.

There has been a significant improvement in her grades.

Có một sự cải thiện đáng kể trong điểm số của cô ấy.

Tính từimproved/ɪmˈpruːvd/

được cải thiện, tốt hơn trước

Phân từ quá khứ dùng như tính từ, luôn đứng trước danh từ để chỉ phiên bản/kết quả đã nâng cấp. Cũng dùng improving (đang tiến bộ).

The new model features an improved battery life.

Mẫu mới có tuổi thọ pin được cải thiện.

4

Cụm từ thường gặp

improve your skills
nâng cao kỹ năng của bạn
make an improvement
tạo ra sự cải thiện
show improvement
thể hiện sự tiến bộ
room for improvement
còn nhiều chỗ để cải thiện
a marked improvement
một sự cải thiện rõ rệt
continuously improve
liên tục cải thiện
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của improve trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ My English improves a lot last year.→✓ My English improved a lot last year.

Last year chỉ thời gian đã qua, dùng quá khứ đơn improved.

✗ I need to make improvement in my writing.→✓ I need to make an improvement in my writing.

Khi improvement đếm được (chỉ một điểm cụ thể) cần mạo từ an.

✗ There is a lot of improve needed.→✓ There is a lot of improvement needed.

Sau a lot of cần danh từ, dùng improvement, không dùng động từ improve.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#improve#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS