Họ từ impress
The Word Family of "impress"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ impress ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | impress /ɪmˈpres/ | gây ấn tượng, làm hài lòng | |
| Danh từ | impression /ɪmˈpreʃn/ | ấn tượng | |
| Tính từ | impressive /ɪmˈpresɪv/ | ấn tượng, gây ấn tượng | |
| Trạng từ | impressively /ɪmˈpresɪvli/ | một cách ấn tượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gây ấn tượng, làm hài lòng
thường dùng cấu trúc impress sb (with sth).
Her performance impressed the judges.
Màn trình diễn của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
ấn tượng
thường đi với make/give a good/bad impression.
He made a good first impression.
Anh ấy đã tạo ấn tượng đầu tốt đẹp.
ấn tượng, gây ấn tượng
mô tả điều gì đó khiến người khác ngưỡng mộ.
The building has an impressive design.
Tòa nhà có thiết kế ấn tượng.
một cách ấn tượng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác.
She performed impressively at the concert.
Cô ấy đã biểu diễn một cách ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của impress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần phân từ -ed sau to be để chỉ cảm xúc bị tác động, không dùng động từ nguyên mẫu.
Trước danh từ cần tính từ (impressive), không dùng động từ.
Impress là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'of'.
