GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ impregnate

The Word Family of "impregnate"

Động từ impregnate (làm mang thai; làm thấm đẫm, bão hòa) có danh từ tương ứng impregnation. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng chính xác hai dạng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từimpregnation
Động từimpregnate
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
impregnate
/ˈɪmpreɡneɪt/
làm mang thai; làm thấm đẫm, bão hòa (chất gì)
Danh từ
impregnation
/ˌɪmpreɡˈneɪʃn/
sự thụ thai; sự làm thấm đẫm, bão hòa
2

Sơ đồ họ từ

impregnate
Động từimpregnategốc
Danh từimpregnation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từimpregnate/ˈɪmpreɡneɪt/

làm mang thai; làm thấm đẫm, bão hòa (chất gì)

có hai nghĩa chính: nghĩa y học/sinh học (làm cho thụ thai) và nghĩa hóa học/vật lý (làm cho một vật liệu thấm đẫm chất lỏng hoặc mùi hương).

The wood was impregnated with a special chemical to resist rot.

Miếng gỗ được tẩm một loại hóa chất đặc biệt để chống mục nát.

Danh từimpregnation/ˌɪmpreɡˈneɪʃn/

sự thụ thai; sự làm thấm đẫm, bão hòa

dùng trong cả văn cảnh sinh học lẫn kỹ thuật, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc impregnate.

The fabric's impregnation with waterproofing agents makes it durable.

Việc tẩm chất chống thấm nước vào vải giúp nó bền hơn.

4

Cụm từ thường gặp

impregnate sth with sth
tẩm/làm thấm đẫm cái gì với cái gì
chemical impregnation
sự tẩm hóa chất
an impregnated fabric
một loại vải đã được tẩm chất
risk of impregnation
nguy cơ thụ thai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của impregnate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The air was impregnate with smoke.The air was impregnated with smoke.

Ở dạng bị động cần động từ chia đúng dạng phân từ hai (impregnated), không dùng nguyên mẫu.

the impregnate of the wood with oilthe impregnation of the wood with oil

Sau mạo từ "the" cần danh từ (impregnation), không dùng động từ nguyên mẫu.

She was impregnate last month.She became pregnant last month.

Impregnate là ngoại động từ mang nghĩa "làm ai đó mang thai" (do người khác thực hiện), không dùng để tự mô tả bản thân đang mang thai — nên dùng "became pregnant".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#impregnate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS