Họ từ impregnate
The Word Family of "impregnate"
Động từ impregnate (làm mang thai; làm thấm đẫm, bão hòa) có danh từ tương ứng impregnation. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng chính xác hai dạng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | impregnate /ˈɪmpreɡneɪt/ | làm mang thai; làm thấm đẫm, bão hòa (chất gì) | |
| Danh từ | impregnation /ˌɪmpreɡˈneɪʃn/ | sự thụ thai; sự làm thấm đẫm, bão hòa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm mang thai; làm thấm đẫm, bão hòa (chất gì)
có hai nghĩa chính: nghĩa y học/sinh học (làm cho thụ thai) và nghĩa hóa học/vật lý (làm cho một vật liệu thấm đẫm chất lỏng hoặc mùi hương).
The wood was impregnated with a special chemical to resist rot.
Miếng gỗ được tẩm một loại hóa chất đặc biệt để chống mục nát.
sự thụ thai; sự làm thấm đẫm, bão hòa
dùng trong cả văn cảnh sinh học lẫn kỹ thuật, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc impregnate.
The fabric's impregnation with waterproofing agents makes it durable.
Việc tẩm chất chống thấm nước vào vải giúp nó bền hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của impregnate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần động từ chia đúng dạng phân từ hai (impregnated), không dùng nguyên mẫu.
Sau mạo từ "the" cần danh từ (impregnation), không dùng động từ nguyên mẫu.
Impregnate là ngoại động từ mang nghĩa "làm ai đó mang thai" (do người khác thực hiện), không dùng để tự mô tả bản thân đang mang thai — nên dùng "became pregnant".

