Họ từ important
The Word Family of "important"
Một gốc từ, ba dạng: important (tính từ, quan trọng), importance (danh từ, tầm quan trọng) và importantly (trạng từ, thường dùng trong more importantly).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | important /ɪmˈpɔːtnt/ | quan trọng | |
| Danh từ | importance /ɪmˈpɔːtns/ | tầm quan trọng | |
| Trạng từ | importantly /ɪmˈpɔːtntli/ | quan trọng là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quan trọng
đứng trước danh từ hoặc sau to be để mô tả mức độ quan trọng.
This is an important decision.
Đây là một quyết định quan trọng.
tầm quan trọng
danh từ không đếm được, thường đi với of sth: the importance of sth.
He understands the importance of education.
Anh ấy hiểu tầm quan trọng của giáo dục.
quan trọng là
thường dùng ở dạng more importantly để nhấn mạnh ý quan trọng hơn trong câu.
More importantly, she passed the exam.
Quan trọng hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của important trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Important là tính từ, cần đứng sau to be, không dùng với have.
Cần trạng từ importantly bổ nghĩa cho động từ talked, không dùng tính từ.
Cần tính từ important trước danh từ thing, không dùng danh từ importance.
