GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ implicit

The Word Family of "implicit"

Tính từTrạng từ

Gốc từ implicit có hai dạng chính: tính từ *implicit* và trạng từ *implicitly*. Nắm vững hai dạng này — cùng với từ liên quan *imply* — giúp bạn diễn đạt điều được ngụ ý mà không nói thẳng trong văn phong học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
implicit
/ɪmˈplɪsɪt/
hàm ý, không nói thẳng; tuyệt đối (tin tưởng)
Trạng từ
implicitly
/ɪmˈplɪsɪtli/
một cách hàm ý, một cách ngầm định; hoàn toàn (tin tưởng)
2

Sơ đồ họ từ

implicit
Tính từimplicitgốc
Trạng từimplicitly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từimplicit/ɪmˈplɪsɪt/

hàm ý, không nói thẳng; tuyệt đối (tin tưởng)

Có hai nghĩa chính: (1) điều được ngụ ý, không được nêu ra trực tiếp — trái nghĩa với *explicit*; (2) hoàn toàn, tuyệt đối khi dùng với *trust* hoặc *faith* (*implicit trust* = tin tưởng tuyệt đối).

There was an implicit understanding that no one would discuss the matter.

Có một sự hiểu biết ngầm rằng không ai sẽ thảo luận về vấn đề này.

Trạng từimplicitly/ɪmˈplɪsɪtli/

một cách hàm ý, một cách ngầm định; hoàn toàn (tin tưởng)

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt điều được thể hiện gián tiếp hoặc sự tin tưởng tuyệt đối.

She implicitly trusted her mentor's judgement.

Cô ấy hoàn toàn tin tưởng vào sự phán xét của người cố vấn.

4

Cụm từ thường gặp

implicit assumption / understanding
giả định / sự hiểu biết ngầm định
implicit trust / faith
sự tin tưởng tuyệt đối
implicitly assume / accept
ngầm giả định / chấp nhận
implicit in sth
được hàm ý trong điều gì
implicit bias
định kiến ngầm
implicitly understood
được hiểu ngầm
5

Lỗi thường gặp

The contract has implicit rules which not written.The contract has implicit rules that are not written.

Mệnh đề quan hệ cần đại từ *that* và động từ đầy đủ *are not written*.

He trusted her implicit.He trusted her implicitly.

Bổ nghĩa cho động từ *trusted* cần trạng từ *implicitly*, không dùng tính từ *implicit*.

There's an implicitly message in his words.There's an implicit message in his words.

Đứng trước danh từ *message* cần tính từ *implicit*, không dùng trạng từ *implicitly*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS