Họ từ implement
The Word Family of "implement"
Gốc từ *implement* có hai dạng chính thường gặp: động từ *implement* (thực hiện) và danh từ *implementation* (việc triển khai).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | implement /ˈɪmplɪment/ | thực hiện, triển khai, áp dụng | |
| Danh từ | implementation /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/ | việc thực hiện, quá trình triển khai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thực hiện, triển khai, áp dụng
Dùng khi đưa kế hoạch, chính sách hoặc quyết định vào thực tế. Thường xuất hiện trong văn phong học thuật và chuyên nghiệp.
The company will implement the new strategy next quarter.
Công ty sẽ triển khai chiến lược mới vào quý tới.
việc thực hiện, quá trình triển khai
Chỉ quá trình đưa kế hoạch vào thực tế. Thường đi với *of* — *the implementation of a policy/plan*.
The implementation of the new system took six months.
Việc triển khai hệ thống mới mất sáu tháng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Câu đúng — *implement* là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp (this plan), không dùng *implement on*.
Dạng danh từ đúng là *implementation*, không rút gọn thành *implement* khi dùng làm danh từ.
Quá khứ của *implement* là *implemented*, không phải *implementated*.
