Họ từ imperious
The Word Family of "imperious"
Gốc từ imperious tạo ra tính từ imperious (hống hách), trạng từ imperiously (một cách hống hách) và danh từ imperiousness (tính hống hách).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | imperious /ɪmˈpɪəriəs/ | hống hách, độc đoán, ra lệnh | |
| Trạng từ | imperiously /ɪmˈpɪəriəsli/ | một cách hống hách | |
| Danh từ | imperiousness /ɪmˈpɪəriəsnəs/ | tính hống hách, độc đoán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hống hách, độc đoán, ra lệnh
mô tả người có thái độ ra lệnh, coi thường ý kiến người khác.
The imperious manager demanded instant obedience.
Vị quản lý hống hách yêu cầu tuân lệnh ngay lập tức.
một cách hống hách
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ra lệnh hoặc cư xử độc đoán.
She waved her hand imperiously at the waiter.
Cô ấy vẫy tay ra lệnh cho người phục vụ một cách hống hách.
tính hống hách, độc đoán
danh từ trừu tượng chỉ tính cách, ít dùng trong văn nói hàng ngày hơn tính từ.
His imperiousness alienated many of his staff.
Tính hống hách của anh ta khiến nhiều nhân viên xa lánh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của imperious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ.
Đứng trước danh từ attitude cần tính từ imperious, không dùng danh từ.

