GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ impeccable

The Word Family of "impeccable"

Tính từTrạng từ

Gốc từ impeccable tồn tại ở dạng tính từ và trạng từ *impeccably*, diễn đạt sự hoàn hảo không chê vào đâu được, không có lỗi hay khiếm khuyết.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
impeccable
/ɪmˈpekəbl/
hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tỳ vết
Trạng từ
impeccably
/ɪmˈpekəbli/
một cách hoàn hảo, không có lỗi
2

Sơ đồ họ từ

impeccable
Tính từimpeccablegốc
Trạng từimpeccably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từimpeccable/ɪmˈpekəbl/

hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tỳ vết

mô tả hành vi, diện mạo, kỹ năng hoặc phán đoán đạt mức độ xuất sắc tuyệt đối; không có lỗi nào có thể chỉ ra.

Her impeccable attention to detail made her an outstanding editor.

Sự chú ý đến từng chi tiết hoàn hảo của cô ấy đã làm cho cô trở thành một biên tập viên xuất sắc.

Trạng từimpeccably/ɪmˈpekəbli/

một cách hoàn hảo, không có lỗi

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết hành động hay trạng thái đạt mức hoàn hảo tuyệt đối.

He was impeccably dressed for the formal occasion.

Anh ấy ăn mặc hoàn hảo cho buổi lễ trang trọng.

4

Cụm từ thường gặp

impeccable manners/behaviour
cách cư xử hoàn hảo
impeccable taste
gu thẩm mỹ không chê vào đâu
impeccably dressed
ăn mặc hoàn hảo
impeccable record/credentials
hồ sơ / thành tích không tỳ vết
5

Lỗi thường gặp

His work is impeccable perfect.His work is impeccable.

*impeccable* đã có nghĩa 'hoàn hảo tuyệt đối' — không cần thêm *perfect*.

She spoke impeccable English with an impeccable.She spoke impeccable English.

*impeccable* là tính từ — không dùng một mình như danh từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS