Họ từ impeccable
The Word Family of "impeccable"
Gốc từ impeccable tồn tại ở dạng tính từ và trạng từ *impeccably*, diễn đạt sự hoàn hảo không chê vào đâu được, không có lỗi hay khiếm khuyết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | impeccable /ɪmˈpekəbl/ | hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tỳ vết | |
| Trạng từ | impeccably /ɪmˈpekəbli/ | một cách hoàn hảo, không có lỗi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hoàn hảo, không chê vào đâu được, không tỳ vết
mô tả hành vi, diện mạo, kỹ năng hoặc phán đoán đạt mức độ xuất sắc tuyệt đối; không có lỗi nào có thể chỉ ra.
Her impeccable attention to detail made her an outstanding editor.
Sự chú ý đến từng chi tiết hoàn hảo của cô ấy đã làm cho cô trở thành một biên tập viên xuất sắc.
một cách hoàn hảo, không có lỗi
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết hành động hay trạng thái đạt mức hoàn hảo tuyệt đối.
He was impeccably dressed for the formal occasion.
Anh ấy ăn mặc hoàn hảo cho buổi lễ trang trọng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*impeccable* đã có nghĩa 'hoàn hảo tuyệt đối' — không cần thêm *perfect*.
*impeccable* là tính từ — không dùng một mình như danh từ.
