GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ impact

The Word Family of "impact"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *impact* xuất hiện ở ba dạng chính: danh từ *impact*, động từ *impact* và tính từ *impactful* — mỗi dạng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
impact
/ˈɪmpækt/
tác động, ảnh hưởng mạnh
Động từ
impact
/ɪmˈpækt/
tác động đến, ảnh hưởng đến
Tính từ
impactful
/ɪmˈpæktfl/
có tác động mạnh, ấn tượng
2

Sơ đồ họ từ

impact
Danh từimpactgốc
Động từimpactgốc
Tính từimpactful+ -ful
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từimpact/ˈɪmpækt/

tác động, ảnh hưởng mạnh

Chỉ sự ảnh hưởng rõ rệt của một hành động hoặc sự kiện. Thường dùng với *have an impact on* hoặc *make an impact*.

The new policy had a significant impact on the economy.

Chính sách mới có tác động đáng kể đến nền kinh tế.

Động từimpact/ɪmˈpækt/

tác động đến, ảnh hưởng đến

Dùng như động từ chuyển tiếp, thường theo sau là *on* (impact on sth). Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai khi là động từ.

Climate change impacts communities around the world.

Biến đổi khí hậu tác động đến các cộng đồng trên toàn thế giới.

Tính từimpactful/ɪmˈpæktfl/

có tác động mạnh, ấn tượng

Mô tả điều gì đó tạo ra hiệu quả lớn hoặc gây ấn tượng sâu sắc. Phổ biến trong văn phong trang trọng và kinh doanh.

She gave an impactful speech at the conference.

Cô ấy đã có bài phát biểu ấn tượng tại hội nghị.

4

Cụm từ thường gặp

have an impact on
có tác động đến
make an impact
tạo ra tác động
a significant / major impact
một tác động đáng kể / lớn
the full impact of sth
toàn bộ tác động của điều gì
impact on the environment
tác động đến môi trường
assess the impact
đánh giá tác động
5

Lỗi thường gặp

This decision impacted very much the result.This decision greatly impacted the result.

Trạng từ chỉ mức độ (greatly, strongly) đặt trước động từ, không đặt giữa động từ và tân ngữ.

The impact of this event are huge.The impact of this event is huge.

*impact* là danh từ không đếm được khi dùng chung chung → dùng động từ số ít (*is*).

It had a big impactful on sales.It had a big impact on sales.

Sau *a big* cần danh từ (*impact*), không dùng tính từ (*impactful*).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS