Họ từ immutable
The Word Family of "immutable"
Gốc từ immutable có ba dạng: *immutable* (tính từ), *immutably* (trạng từ), và *immutability* (danh từ) — cùng diễn đạt sự không thay đổi, bất biến.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | immutable /ɪˈmjuːtəbl/ | bất biến, không thể thay đổi | |
| Trạng từ | immutably /ɪˈmjuːtəbli/ | một cách bất biến, không thể thay đổi | |
| Danh từ | immutability /ɪˌmjuːtəˈbɪlɪti/ | tính bất biến, sự không thay đổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bất biến, không thể thay đổi
Mô tả luật lệ, sự thật, hoặc đặc tính không thể bị sửa đổi; thường dùng trong bối cảnh triết học, pháp lý, khoa học máy tính. Trái nghĩa: *mutable*.
The laws of physics are considered immutable.
Các định luật vật lý được coi là bất biến.
một cách bất biến, không thể thay đổi
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ; thường gặp trong văn học thuật.
These principles are immutably embedded in our constitution.
Những nguyên tắc này được ghi vào hiến pháp của chúng tôi một cách bất biến.
tính bất biến, sự không thay đổi
Danh từ không đếm được; dùng trong triết học, thần học (sự bất biến của Thượng đế), và khoa học máy tính (cấu trúc dữ liệu bất biến).
The immutability of the contract terms was disputed in court.
Tính bất biến của các điều khoản hợp đồng đã bị tranh luận tại tòa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Immutable* là tính từ tuyệt đối (không thể thay đổi hoàn toàn) — không thêm *very* vào.
Làm chủ ngữ → cần danh từ *immutability*, không phải tính từ *immutable*.
