GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ immutable

The Word Family of "immutable"

Gốc từ immutable có ba dạng: immutable (tính từ), immutably (trạng từ), và immutability (danh từ), cùng diễn đạt sự không thay đổi, bất biến.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từimmutability
Động từ–
Tính từimmutable
Trạng từimmutably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
immutable
/ɪˈmjuːtəbl/
bất biến, không thể thay đổi
Trạng từ
immutably
/ɪˈmjuːtəbli/
một cách bất biến, không thể thay đổi
Danh từ
immutability
/ɪˌmjuːtəˈbɪlɪti/
tính bất biến, sự không thay đổi
2

Sơ đồ họ từ

immutable
Tính từimmutableim- + mutable
Trạng từimmutably+ -ly
Danh từimmutability+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từimmutable/ɪˈmjuːtəbl/

bất biến, không thể thay đổi

Mô tả luật lệ, sự thật, hoặc đặc tính không thể bị sửa đổi; thường dùng trong bối cảnh triết học, pháp lý, khoa học máy tính. Trái nghĩa: mutable.

The laws of physics are considered immutable.

Các định luật vật lý được coi là bất biến.

Trạng từimmutably/ɪˈmjuːtəbli/

một cách bất biến, không thể thay đổi

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ; thường gặp trong văn học thuật.

These principles are immutably embedded in our constitution.

Những nguyên tắc này được ghi vào hiến pháp của chúng tôi một cách bất biến.

Danh từimmutability/ɪˌmjuːtəˈbɪlɪti/

tính bất biến, sự không thay đổi

Danh từ không đếm được; dùng trong triết học, thần học (sự bất biến của Thượng đế), và khoa học máy tính (cấu trúc dữ liệu bất biến).

The immutability of the contract terms was disputed in court.

Tính bất biến của các điều khoản hợp đồng đã bị tranh luận tại tòa.

4

Cụm từ thường gặp

immutable law / truth
luật / sự thật bất biến
immutable record
hồ sơ không thể thay đổi
the immutability of sth
tính bất biến của điều gì
remain immutable
vẫn bất biến
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của immutable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ These rules are very immutable.→✓ These rules are immutable.

Immutable là tính từ tuyệt đối (không thể thay đổi hoàn toàn), không thêm very vào.

✗ The immutable of the law is clear.→✓ The immutability of the law is clear.

Làm chủ ngữ → cần danh từ immutability, không phải tính từ immutable.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#immutable#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS