Họ từ imagine
The Word Family of "imagine"
Từ gốc imagine mở rộng thành bốn dạng: động từ *imagine*, danh từ *imagination*, tính từ *imaginative* và trạng từ *imaginatively* — phong phú về nghĩa và cách dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | imagine /ɪˈmædʒɪn/ | tưởng tượng, hình dung | |
| Danh từ | imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ | trí tưởng tượng, óc sáng tạo | |
| Tính từ | imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo | |
| Trạng từ | imaginatively /ɪˈmædʒɪnətɪvli/ | một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tưởng tượng, hình dung
Theo sau là *V-ing* hoặc *that-clause*: *imagine doing sth / imagine that…*. Không dùng *imagine to do*.
Can you imagine living on a tropical island?
Bạn có thể tưởng tượng sống trên một hòn đảo nhiệt đới không?
trí tưởng tượng, óc sáng tạo
Thường không đếm được khi chỉ năng lực chung; đếm được trong cụm *a vivid imagination*. Cũng dùng *use your imagination*.
Children have a very active imagination.
Trẻ em có trí tưởng tượng rất phong phú.
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Mô tả người hoặc ý tưởng thể hiện sự sáng tạo. Phân biệt với *imaginary* (tưởng tượng ra, không có thật).
She came up with an imaginative solution to the problem.
Cô ấy đã đưa ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì đó được thực hiện với nhiều óc sáng tạo.
The story was imaginatively illustrated with colourful drawings.
Câu chuyện được minh họa sáng tạo bằng những bức vẽ đầy màu sắc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *imagine* dùng *V-ing*, không dùng *to + V*.
*Imaginative* = giàu óc sáng tạo (người/ý tưởng); *imaginary* = không có thật, chỉ trong trí tưởng tượng.
Danh từ đúng là *imagination*, không phải *imagine*.
