GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ imagine

The Word Family of "imagine"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc imagine mở rộng thành bốn dạng: động từ *imagine*, danh từ *imagination*, tính từ *imaginative* và trạng từ *imaginatively* — phong phú về nghĩa và cách dùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
imagine
/ɪˈmædʒɪn/
tưởng tượng, hình dung
Danh từ
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/
trí tưởng tượng, óc sáng tạo
Tính từ
imaginative
/ɪˈmædʒɪnətɪv/
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Trạng từ
imaginatively
/ɪˈmædʒɪnətɪvli/
một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng
2

Sơ đồ họ từ

imagine
Động từimaginegốc
Danh từimagination+ -ation
Tính từimaginative+ -ative
Trạng từimaginatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từimagine/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng, hình dung

Theo sau là *V-ing* hoặc *that-clause*: *imagine doing sth / imagine that…*. Không dùng *imagine to do*.

Can you imagine living on a tropical island?

Bạn có thể tưởng tượng sống trên một hòn đảo nhiệt đới không?

Danh từimagination/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/

trí tưởng tượng, óc sáng tạo

Thường không đếm được khi chỉ năng lực chung; đếm được trong cụm *a vivid imagination*. Cũng dùng *use your imagination*.

Children have a very active imagination.

Trẻ em có trí tưởng tượng rất phong phú.

Tính từimaginative/ɪˈmædʒɪnətɪv/

giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Mô tả người hoặc ý tưởng thể hiện sự sáng tạo. Phân biệt với *imaginary* (tưởng tượng ra, không có thật).

She came up with an imaginative solution to the problem.

Cô ấy đã đưa ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.

Trạng từimaginatively/ɪˈmædʒɪnətɪvli/

một cách sáng tạo, giàu trí tưởng tượng

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì đó được thực hiện với nhiều óc sáng tạo.

The story was imaginatively illustrated with colourful drawings.

Câu chuyện được minh họa sáng tạo bằng những bức vẽ đầy màu sắc.

4

Cụm từ thường gặp

use your imagination
dùng trí tưởng tượng của bạn
a vivid imagination
trí tưởng tượng phong phú
imagine doing sth
tưởng tượng làm điều gì đó
an imaginative idea
một ý tưởng sáng tạo
beyond imagination
vượt ngoài trí tưởng tượng
fire the imagination
kích thích trí tưởng tượng
5

Lỗi thường gặp

I imagine to live in Paris.I imagine living in Paris.

Sau *imagine* dùng *V-ing*, không dùng *to + V*.

The dragon is imaginative.The dragon is imaginary.

*Imaginative* = giàu óc sáng tạo (người/ý tưởng); *imaginary* = không có thật, chỉ trong trí tưởng tượng.

She has a big imagine.She has a vivid imagination.

Danh từ đúng là *imagination*, không phải *imagine*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS