Họ từ illustrate
The Word Family of "illustrate"
Từ gốc *illustrate* phát triển thành bốn dạng thông dụng: động từ *illustrate*, danh từ *illustration* và *illustrator*, tính từ *illustrative* — giúp bạn diễn đạt ý nghĩa 'minh họa, làm rõ' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | illustrate /ˈɪləstreɪt/ | minh họa, làm rõ bằng ví dụ, vẽ hình minh họa | |
| Danh từ | illustration /ˌɪləˈstreɪʃn/ | hình minh họa; ví dụ minh họa | |
| Danh từ | illustrator /ˈɪləstreɪtə/ | người vẽ minh họa | |
| Tính từ | illustrative /ɪˈlʌstrətɪv/ | mang tính minh họa, có tác dụng làm rõ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
minh họa, làm rõ bằng ví dụ, vẽ hình minh họa
Có hai nghĩa chính: (1) giải thích hoặc làm rõ điều gì bằng ví dụ (*this example illustrates the point*); (2) vẽ hình ảnh cho sách, bài viết. Cả hai nghĩa đều là ngoại động từ.
The teacher used diagrams to illustrate the concept.
Giáo viên dùng sơ đồ để minh họa khái niệm.
hình minh họa; ví dụ minh họa
Chỉ (1) hình ảnh, bức vẽ trong sách hoặc tài liệu; (2) ví dụ được dùng để làm rõ một luận điểm. Cụm *as an illustration* (như một ví dụ) rất hay gặp trong văn viết.
The book contains beautiful colour illustrations.
Cuốn sách chứa những hình minh họa màu sắc đẹp.
người vẽ minh họa
Chỉ người làm nghề vẽ tranh minh họa cho sách, tạp chí, quảng cáo. Khác với *artist* ở chỗ *illustrator* tập trung vào việc minh họa nội dung cụ thể.
She works as a children's book illustrator.
Cô ấy làm nghề vẽ minh họa cho sách thiếu nhi.
mang tính minh họa, có tác dụng làm rõ
Mô tả thứ gì đó có tác dụng giải thích hoặc làm rõ một ý tưởng. Thường dùng trong văn viết học thuật: *an illustrative example*, *illustrative of the problem*.
This case is illustrative of the wider problem.
Trường hợp này mang tính minh họa cho vấn đề rộng lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *give an* cần danh từ *illustration*, không dùng động từ *illustrate*.
Sau *very* cần tính từ *illustrative*, không dùng động từ *illustrate*.
*Illustrate* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không cần giới từ *about*.
