GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ illustrate

The Word Family of "illustrate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *illustrate* phát triển thành bốn dạng thông dụng: động từ *illustrate*, danh từ *illustration* và *illustrator*, tính từ *illustrative* — giúp bạn diễn đạt ý nghĩa 'minh họa, làm rõ' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
illustrate
/ˈɪləstreɪt/
minh họa, làm rõ bằng ví dụ, vẽ hình minh họa
Danh từ
illustration
/ˌɪləˈstreɪʃn/
hình minh họa; ví dụ minh họa
Danh từ
illustrator
/ˈɪləstreɪtə/
người vẽ minh họa
Tính từ
illustrative
/ɪˈlʌstrətɪv/
mang tính minh họa, có tác dụng làm rõ
2

Sơ đồ họ từ

illustrate
Động từillustrategốc
Danh từillustration+ -ion
Danh từillustrator+ -or
Tính từillustrative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từillustrate/ˈɪləstreɪt/

minh họa, làm rõ bằng ví dụ, vẽ hình minh họa

Có hai nghĩa chính: (1) giải thích hoặc làm rõ điều gì bằng ví dụ (*this example illustrates the point*); (2) vẽ hình ảnh cho sách, bài viết. Cả hai nghĩa đều là ngoại động từ.

The teacher used diagrams to illustrate the concept.

Giáo viên dùng sơ đồ để minh họa khái niệm.

Danh từillustration/ˌɪləˈstreɪʃn/

hình minh họa; ví dụ minh họa

Chỉ (1) hình ảnh, bức vẽ trong sách hoặc tài liệu; (2) ví dụ được dùng để làm rõ một luận điểm. Cụm *as an illustration* (như một ví dụ) rất hay gặp trong văn viết.

The book contains beautiful colour illustrations.

Cuốn sách chứa những hình minh họa màu sắc đẹp.

Danh từillustrator/ˈɪləstreɪtə/

người vẽ minh họa

Chỉ người làm nghề vẽ tranh minh họa cho sách, tạp chí, quảng cáo. Khác với *artist* ở chỗ *illustrator* tập trung vào việc minh họa nội dung cụ thể.

She works as a children's book illustrator.

Cô ấy làm nghề vẽ minh họa cho sách thiếu nhi.

Tính từillustrative/ɪˈlʌstrətɪv/

mang tính minh họa, có tác dụng làm rõ

Mô tả thứ gì đó có tác dụng giải thích hoặc làm rõ một ý tưởng. Thường dùng trong văn viết học thuật: *an illustrative example*, *illustrative of the problem*.

This case is illustrative of the wider problem.

Trường hợp này mang tính minh họa cho vấn đề rộng lớn hơn.

4

Cụm từ thường gặp

illustrate a point / concept
minh họa một luận điểm / khái niệm
as an illustration
như một ví dụ minh họa
colour / black-and-white illustration
hình minh họa màu / đen trắng
illustrative example
ví dụ minh họa
illustrate with examples
minh họa bằng các ví dụ
a book illustrator
người vẽ minh họa sách
5

Lỗi thường gặp

Let me give an illustrate of this rule.Let me give an illustration of this rule.

Sau *give an* cần danh từ *illustration*, không dùng động từ *illustrate*.

This picture is very illustrate.This picture is very illustrative.

Sau *very* cần tính từ *illustrative*, không dùng động từ *illustrate*.

The author illustrates about the dangers.The author illustrates the dangers.

*Illustrate* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không cần giới từ *about*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS