Họ từ illuminate
The Word Family of "illuminate"
Illuminate (chiếu sáng, làm sáng tỏ) là động từ gốc, illumination là danh từ chỉ ánh sáng/sự chiếu sáng, còn illuminating là tính từ mô tả điều gì đó giúp hiểu rõ vấn đề. Cùng xem qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | illuminate /ɪˈluːmɪneɪt/ | chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ | |
| Danh từ | illumination /ɪˌluːmɪˈneɪʃn/ | ánh sáng, sự chiếu sáng | |
| Tính từ | illuminating /ɪˈluːmɪneɪtɪŋ/ | giúp làm sáng tỏ, sâu sắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ
vừa mang nghĩa đen là làm cho một nơi có ánh sáng, vừa mang nghĩa bóng là giúp giải thích rõ một vấn đề khó hiểu.
The building was illuminated by hundreds of lights.
Tòa nhà được chiếu sáng bởi hàng trăm ngọn đèn.
ánh sáng, sự chiếu sáng
chỉ nguồn sáng hoặc hành động chiếu sáng một khu vực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
The festival is famous for its street illuminations.
Lễ hội nổi tiếng với những ánh đèn chiếu sáng đường phố.
giúp làm sáng tỏ, sâu sắc
mô tả điều gì đó (bài nói, cuộc thảo luận...) giúp người nghe hiểu rõ hơn về một vấn đề.
It was an illuminating conversation about history.
Đó là một cuộc trò chuyện sâu sắc về lịch sử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của illuminate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ illuminating, không dùng danh từ illumination.
Cần động từ chia ở ngôi thứ ba số ít → dùng illuminates, không dùng danh từ illuminations.
Cần danh từ chỉ ánh sáng sau more → dùng illumination, không dùng động từ illuminate.
