GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ illuminate

The Word Family of "illuminate"

Illuminate (chiếu sáng, làm sáng tỏ) là động từ gốc, illumination là danh từ chỉ ánh sáng/sự chiếu sáng, còn illuminating là tính từ mô tả điều gì đó giúp hiểu rõ vấn đề. Cùng xem qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từillumination
Động từilluminate
Tính từilluminating
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
illuminate
/ɪˈluːmɪneɪt/
chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ
Danh từ
illumination
/ɪˌluːmɪˈneɪʃn/
ánh sáng, sự chiếu sáng
Tính từ
illuminating
/ɪˈluːmɪneɪtɪŋ/
giúp làm sáng tỏ, sâu sắc
2

Sơ đồ họ từ

illuminate
Động từilluminategốc
Danh từillumination+ -ion
Tính từilluminating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từilluminate/ɪˈluːmɪneɪt/

chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ

vừa mang nghĩa đen là làm cho một nơi có ánh sáng, vừa mang nghĩa bóng là giúp giải thích rõ một vấn đề khó hiểu.

The building was illuminated by hundreds of lights.

Tòa nhà được chiếu sáng bởi hàng trăm ngọn đèn.

Danh từillumination/ɪˌluːmɪˈneɪʃn/

ánh sáng, sự chiếu sáng

chỉ nguồn sáng hoặc hành động chiếu sáng một khu vực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

The festival is famous for its street illuminations.

Lễ hội nổi tiếng với những ánh đèn chiếu sáng đường phố.

Tính từilluminating/ɪˈluːmɪneɪtɪŋ/

giúp làm sáng tỏ, sâu sắc

mô tả điều gì đó (bài nói, cuộc thảo luận...) giúp người nghe hiểu rõ hơn về một vấn đề.

It was an illuminating conversation about history.

Đó là một cuộc trò chuyện sâu sắc về lịch sử.

4

Cụm từ thường gặp

illuminate a room
chiếu sáng một căn phòng
an illuminating discussion
một cuộc thảo luận sâu sắc, giúp sáng tỏ
street illumination
ánh đèn chiếu sáng đường phố
illuminate a subject
làm sáng tỏ một chủ đề
brightly illuminated
được chiếu sáng rực rỡ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của illuminate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The talk was very illumination.→✓ The talk was very illuminating.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ illuminating, không dùng danh từ illumination.

✗ The lamp illuminations the room.→✓ The lamp illuminates the room.

Cần động từ chia ở ngôi thứ ba số ít → dùng illuminates, không dùng danh từ illuminations.

✗ We need more illuminate in here.→✓ We need more illumination in here.

Cần danh từ chỉ ánh sáng sau more → dùng illumination, không dùng động từ illuminate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#illuminate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS